Nihongo

念の為(ねんのため、nennotame)
- phòng khi

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NEN

念

ねん

NO

の

の

TAME

為

ため

念の為 (ねんのため, phiên âm: nennotame) có nghĩa là "phòng khi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:phòng khi
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

念の為 có nghĩa là "cho chắc ăn", "cho cẩn thận", hoặc "để phòng". Nó thể hiện sự chu đáo và đề phòng những tình huống không mong muốn. Nó nhấn mạnh việc thực hiện một hành động hoặc đưa ra một quyết định để đảm bảo mọi thứ được tiến hành một cách an toàn và không có vấn đề gì. Nó bao gồm ý nghĩa của việc "phòng ngừa" hoặc "đề phòng".

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 念の為、パスポートを持ってきてください。 ・Dịch: Để chắc ăn, hãy mang theo hộ chiếu. ⚫︎ 念の為、薬を飲んでおきましょう。 ・Dịch: Để phòng, hãy uống thuốc đi. ⚫︎ 念の為念のため、もう一度確認します。 ・Dịch: Để cho chắc chắn, tôi sẽ kiểm tra lại một lần nữa.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 念の為 khi bạn muốn nhấn mạnh sự cẩn thận và đề phòng trong một tình huống cụ thể. ⚫︎ Nó thường được sử dụng ở đầu câu hoặc ở giữa câu để giải thích lý do hoặc mục đích của một hành động. ⚫︎ Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ công việc, cuộc sống hàng ngày đến những tình huống khẩn cấp.

Cách viết

⚫︎ Chữ viết chính thức: 念の為 (Kanji và Hiragana) ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác. ⚫︎ Cách viết Hiragana: ねんのため ⚫︎ Không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 万が一の時のために (Mangen no toki no tame ni) - Vì trường hợp xấu nhất có thể xảy ra. ⚫︎ 用心のために (Youjin no tame ni) - Để cẩn thận. ⚫︎ 安全のために (Anzen no tame ni) - Vì sự an toàn. ⚫︎ 一応 (Ichio) - Tạm thời, trước hết (nhưng không hoàn toàn tương đương, mang nghĩa nhẹ nhàng hơn). ⚫︎ 念のためのつもりで (Nen no tame no tsumori de) - Với ý định để cho chắc chắn.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ thể hiện sự chủ quan, bất cẩn, hoặc không quan tâm đến việc đề phòng.

Ví dụ câu 1

念のため、傘を持って行ったほうがいいよ。雨が降るかもしれないから。 ⚫︎ Bản dịch: Để chắc ăn, bạn nên mang theo ô đấy. Vì có thể trời sẽ mưa. ⚫︎ Giải thích: Câu này khuyên nên mang ô để phòng trường hợp trời mưa, thể hiện sự chu đáo.

Ví dụ câu 2

この書類は念の為コピーしておきましょう。 ⚫︎ Bản dịch: Hãy photo bản sao của tài liệu này để đề phòng nhé. ⚫︎ Giải thích: Việc sao chép tài liệu là để đảm bảo an toàn, tránh trường hợp bị mất bản gốc.

Nguồn gốc

念の為 bắt nguồn từ việc kết hợp hai từ: 念 (nen) - nghĩa là "suy nghĩ", "tâm trí", "ý định" và 為 (tame) - nghĩa là "vì", "nhằm". Ý nghĩa gốc của cụm từ này là "vì cẩn trọng trong suy nghĩ", hay "vì một ý định cẩn thận".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud