Nihongo

一応(いちおう、ichiou)
- tạm thời

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

ICHIOU

一応

いちおう

一応 (いちおう, phiên âm: ichiou) có nghĩa là "tạm thời" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N2 Cao.

Nghĩa:tạm thời
Cấp độ:N2 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

一応, được phiên âm là いちおう, là một phó từ trong tiếng Nhật mang nhiều nghĩa khác nhau, thường biểu thị sự "tạm thời", "tương đối", "cũng được", "tạm ổn", hoặc "trong chừng mực nào đó". Nó diễn tả một tình huống, hành động hoặc trạng thái không hoàn toàn, nhưng ở một mức độ nào đó đã đạt được hoặc chấp nhận được. 一応 thường thể hiện sự do dự, không chắc chắn, hoặc thiếu quyết tâm hoàn toàn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎一応、宿題は終わりました。 Dịch: Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà, 一応 là vậy. ⚫︎このケーキは一応美味しいです。 Dịch: Bánh này 一応 cũng ngon. ⚫︎一応、傘を持って行ったほうがいいよ。 Dịch: Tạm thời, bạn nên mang theo ô đi.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng 一応 khi bạn muốn biểu thị một hành động, trạng thái hoặc tình huống không hoàn hảo, nhưng đã đủ để đạt được mục đích hoặc chấp nhận được. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn diễn tả sự không chắc chắn hoặc do dự. ⚫︎ Thường được đặt ở đầu câu hoặc trước động từ. ⚫︎ Có thể dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường.

Cách viết

⚫︎ 一応 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: いちおう ⚫︎ Kanji: 一応 ⚫︎ Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ とりあえず(Tạm thời, trước mắt) ⚫︎ まあ(Tạm được, thôi thì) ⚫︎ 一通り(Một lượt, sơ bộ) ⚫︎ とりあえず(Trước mắt, tạm thời) ⚫︎ とりあえず(Tạm thời, cứ) ⚫︎ とりあえず(Trước tiên, trước hết) ⚫︎ 一応 có thể thay thế bằng những từ này trong một số trường hợp, nhưng sắc thái có thể khác biệt một chút.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa hoàn toàn. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự chắc chắn, hoàn toàn có thể được xem là trái nghĩa trong một số ngữ cảnh. Ví dụ: ⚫︎ 完全に(Hoàn toàn) ⚫︎ 絶対に(Tuyệt đối) ⚫︎ きっぱりと(Dứt khoát)

Ví dụ câu 1

一応、準備はできました。 ・Bản dịch: Tôi đã chuẩn bị xong, 一応 là vậy. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc chuẩn bị đã hoàn thành ở một mức độ nhất định, nhưng có thể chưa hoàn hảo hoặc vẫn còn những điều cần xem xét.

Ví dụ câu 2

一応、電話してみます。 ・Bản dịch: Tôi sẽ gọi điện tạm thời. ・Giải thích: Người nói có thể không chắc chắn về việc liệu cuộc gọi có hiệu quả hay không, nhưng họ sẽ thử gọi.

Nguồn gốc

一応 được tạo thành từ: ⚫︎ 一(いち)- "một", "nhất" ⚫︎ 応(おう)- "ứng", "đáp lại", "tương ứng" Ý nghĩa gốc là "đáp lại một cách". Theo thời gian, nó phát triển để biểu thị sự "tạm thời" hoặc "tương đối" như đã giải thích ở trên.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud