Nihongo

わざわざ(わざわざ、wazaわざ)
- cố công

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

WA

わ

わ

ZA

ざ

ざ

WA

わ

わ

ZA

ざ

ざ

わざわざ (わざわざ, phiên âm: wazaわざ) có nghĩa là "cố công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:cố công
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

わざわざ có nghĩa là "cất công", "đặc biệt", "cố tình" hoặc "mất công". Nó diễn tả hành động của ai đó làm điều gì đó không cần thiết, hoặc dành thời gian, công sức để làm một việc gì đó cho người khác, hoặc làm một việc gì đó vượt quá những gì được mong đợi. Hành động này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự quan tâm, chu đáo. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, nó có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi ám chỉ việc làm điều gì đó một cách không cần thiết, gây phiền hà. Nó thường đi kèm với việc nhấn mạnh sự bất tiện hoặc tốn công.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ わざわざ家まで来てくれてありがとう。 ・Dịch: Cảm ơn bạn đã わざわざ đến tận nhà tôi. ⚫︎ そんなにわざわざ高い物じゃなくてもいいよ。 ・Dịch: Không cần phải mua đồ đắt tiền đến thế đâu. ⚫︎ わざわざ手伝ってくれなくても大丈夫だよ。 ・Dịch: Không cần phải わざわざ giúp tôi đâu, không sao đâu.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn bày tỏ sự biết ơn về việc ai đó đã làm điều gì đó đặc biệt cho bạn. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn nói rằng ai đó đã làm điều gì đó không cần thiết. ⚫︎ Sử dụng khi bạn muốn ngăn cản ai đó làm điều gì đó tốn công. ⚫︎ わざわざ thường được đặt ở đầu câu hoặc gần động từ chính để nhấn mạnh.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng hiragana: わざわざ. ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ わざ (từ rút gọn của わざわざ) ⚫︎ 殊更 (ことさら) - "đặc biệt", "cố ý", có sắc thái trang trọng hơn. ⚫︎ わざと - "cố tình", "cố ý", nhấn mạnh sự chủ ý.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng ý nghĩa có thể được diễn đạt bằng cách sử dụng các cụm từ thể hiện sự đơn giản hoặc không cần thiết, ví dụ: "không cần thiết" (必要がない - hitsuyou ga nai).

Ví dụ câu 1

お忙しい中、わざわざお越しいただきありがとうございます。 ・Bản dịch: Cảm ơn vì bạn đã わざわざ đến mặc dù bận rộn. ・Giải thích: Câu này thể hiện sự biết ơn vì ai đó đã dành thời gian và công sức để đến, mặc dù họ đang bận.

Ví dụ câu 2

わざわざ電話しなくても、メールで十分だよ。 ・Bản dịch: Không cần phải gọi điện わざわざ đâu, chỉ cần gửi email là đủ rồi. ・Giải thích: Câu này cho thấy người nói nghĩ rằng việc gọi điện là không cần thiết vì email đã đủ để truyền đạt thông tin.

Nguồn gốc

Từ nguyên của わざわざ có thể được chia thành: わざ (việc làm) và わざわざ (việc làm). Tuy nhiên, cụm từ này không có một nguồn gốc cụ thể và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật cổ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud