及びます(およびます、oyobimasu)
- đạt tới
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
OYO
及
およ
BI
び
び
MA
ま
ま
SU
す
す
及びます (およびます, phiên âm: oyobimasu) có nghĩa là "đạt tới" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Động từ (nhóm 1) thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | đạt tới |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Động từ (nhóm 1) (五段動詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia động từ
Chia cơ bản
Romaji:oyobimasu
Hiragana:およびます
Thể lịch sự (ます形) | およびます及びます。reach. |
Thể từ điển (辞書形) | 及ぶreach |
Thể liên dụng (て形) | 及んで + <Verb> |
Thể phủ định (ない形) | 及ばないnot reach |
Chia nâng cao
Thể quá khứ (た形) | 及んだreached |
Thể kết thúc (終止形) | 及ぶ。reach. |
Thể điều kiện (仮定形) | 及べばif reach |
Thể ý chí (意志形) | 及ぼう !let's reach |
Thể mệnh lệnh (命令形) | 及べ !reach ! |
Giải thích AI
及びます là dạng kính ngữ lịch sự của động từ 及ぶ, có nghĩa là "đạt đến", "với tới", "lan rộng", "bao gồm". Nó diễn tả hành động bao gồm, lan rộng hoặc liên quan đến một phạm vi, một đối tượng cụ thể. Nó thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng, báo cáo, hoặc trong giao tiếp kinh doanh.
⚫︎条例は、国民の安全及び健康を及びます。 Dịch: Điều lệ bao gồm sự an toàn và sức khỏe của người dân. ⚫︎このプロジェクトは、多くの分野に及びます。 Dịch: Dự án này bao gồm nhiều lĩnh vực.
⚫︎ Sử dụng 及びます khi muốn diễn đạt một hành động hoặc một vấn đề liên quan đến nhiều đối tượng, hoặc một phạm vi rộng lớn. ⚫︎ Thường gặp trong các văn bản hành chính, pháp luật, hoặc trong các bài phát biểu trang trọng. ⚫︎ Trong hội thoại, nó ít được sử dụng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường hơn như と hay や.
⚫︎ Được viết bằng hiragana là およびます. ⚫︎ Kanji của từ gốc là 及, nhưng khi ở dạng 及びます thì thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết nào khác.
⚫︎ と (và) ⚫︎ や (và, và những thứ tương tự) ⚫︎ 並びに (và, thêm vào) - trang trọng hơn ⚫︎ 含む (bao gồm)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó không phải là một động từ chỉ hành động đối lập.
この法律は、国民の権利と義務に及びます。 ・Bản dịch: Luật này bao gồm quyền và nghĩa vụ của công dân. ・Giải thích: Câu này cho thấy phạm vi của luật bao gồm cả quyền và nghĩa vụ.
調査は、様々な角度に及びます。 ・Bản dịch: Cuộc điều tra bao gồm nhiều góc độ khác nhau. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự bao gồm của cuộc điều tra.
Động từ 及ぶ có nguồn gốc từ chữ Hán, và có nhiều nghĩa khác nhau. 及びます là dạng lịch sự của động từ này, dùng để thể hiện sự trang trọng trong giao tiếp.