波及(はきゅう、hakyuu)
- lan rộng
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
HAKYUU
波及
はきゅう
波及 (はきゅう, phiên âm: hakyuu) có nghĩa là "lan rộng" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | lan rộng |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
波及
⚫︎今回の事件は、社会全体に波及した。 ・Bản dịch: Vụ việc lần này đã ảnh hưởng đến toàn xã hội. ⚫︎そのニュースは世界中に波及し、大きな反響を呼んだ。 ・Bản dịch: Tin tức đó đã lan ra khắp thế giới và gây được tiếng vang lớn. ⚫︎新しい技術は、多くの産業に波及効果をもたらした。 ・Bản dịch: Công nghệ mới đã mang lại hiệu ứng lan tỏa cho nhiều ngành công nghiệp.
Bạn có thể sử dụng 波及 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự lan rộng, ảnh hưởng của một sự việc, hiện tượng. Ví dụ, khi nói về sự ảnh hưởng của một quyết định kinh doanh, sự lây lan của một căn bệnh, hay sự lan tỏa của một xu hướng văn hóa. Nó thường được sử dụng trong văn viết hơn là văn nói, đặc biệt là trong các bài báo, bản tin, hoặc các báo cáo chính thức.
• Cách viết: Kanji là 波及, hiragana là はきゅう. • Không có cách viết nào khác ngoài kanji. • Okurigana: Không có sự biến đổi okurigana.
• 影響(えいきょう): Ảnh hưởng. • 広がる(ひろがる): Mở rộng, lan rộng. • 普及(ふきゅう): Phổ biến, lan rộng. • 拡散(かくさん): Khuếch tán, lan tỏa.
• 限定(げんてい): Giới hạn. • 局限(きょくげん): Giới hạn, hạn chế.
この政策の失敗は、経済全体に波及する恐れがある。 ・Bản dịch: Sự thất bại của chính sách này có nguy cơ ảnh hưởng đến toàn bộ nền kinh tế. ・Giải thích: Câu này sử dụng 波及 để chỉ ra tác động tiêu cực của một sự việc (thất bại của chính sách) lan rộng đến một phạm vi lớn hơn (toàn bộ nền kinh tế).
今回の地震による被害は、周辺地域に波及しました。 ・Bản dịch: Thiệt hại do trận động đất lần này đã lan rộng đến các khu vực lân cận. ・Giải thích: Câu này sử dụng 波及 để diễn tả sự ảnh hưởng tiêu cực (thiệt hại) của một sự kiện (động đất) đến một khu vực rộng hơn.
波 có nghĩa là sóng, và 及 có nghĩa là đến, đạt tới. Ghép lại, 波及 diễn tả sự lan ra như những con sóng, lan tỏa và ảnh hưởng đến nhiều nơi.