Nihongo

作戦(さくせん、sakusen)
- chiến lược

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SAKUSEN

作戦

さくせん

作戦 (さくせん, phiên âm: sakusen) có nghĩa là "chiến lược" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chiến lược
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

作戦作戦 nghĩa là "chiến lược", "kế hoạch", hoặc "chiến dịch". Nó đề cập đến một kế hoạch hành động được chuẩn bị cẩn thận để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường là trong các tình huống như quân sự, kinh doanh, hoặc các trò chơi. Nó bao gồm việc xác định mục tiêu, phân tích tình hình, và chọn ra những phương pháp tốt nhất để đạt được mục tiêu đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎作戦会議 Dịch: Cuộc họp chiến lược. ⚫︎作戦を立てる Dịch: Lập kế hoạch/chiến lược. ⚫︎今回の作戦は成功した。 Dịch: Chiến lược lần này đã thành công.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 作戦作戦 trong nhiều tình huống khác nhau. ⚫︎Trong môi trường kinh doanh, để thảo luận về các chiến lược bán hàng, marketing. ⚫︎Trong quân sự, khi bàn về kế hoạch tác chiến. ⚫︎Trong các trò chơi, để nói về chiến thuật của bạn. ⚫︎Trong các cuộc thảo luận hàng ngày, khi nói về kế hoạch cho một sự kiện hoặc dự án.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji là 作戦作戦. ⚫︎Cách đọc (furigana): さくせん作戦. ⚫︎Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác.

Từ đồng nghĩa

⚫︎計画(けいかく) - Kế hoạch ⚫︎戦略(せんりゃく) - Chiến lược ⚫︎プラン - Kế hoạch (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎戦術(せんじゅつ) - Chiến thuật

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm trừu tượng. Tuy nhiên, các từ chỉ sự thất bại của chiến lược có thể được xem là trái nghĩa theo nghĩa bóng.

Ví dụ câu 1

新しいプロジェクトのために、綿密な作戦が必要だ。 ・Bản dịch: Cần một chiến lược chi tiết cho dự án mới. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lên kế hoạch cẩn thận.

Ví dụ câu 2

チームは、作戦作戦を練り直して、勝利を目指した。 ・Bản dịch: Đội đã xây dựng lại chiến lược và hướng tới chiến thắng. ・Giải thích: Cho thấy sự linh hoạt và khả năng điều chỉnh chiến lược.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, kết hợp từ chữ 作 (tác) có nghĩa là "làm" hoặc "tạo ra", và 戦 (chiến) có nghĩa là "chiến tranh" hoặc "trận chiến". Vì vậy, về cơ bản, 作戦作戦 có nghĩa là "làm ra chiến tranh" hoặc "tạo ra một trận chiến" (thông qua kế hoạch).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud