合図(あいず、aizu)
- tín hiệu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
AIZU
合図
あいず
合図 (あいず, phiên âm: aizu) có nghĩa là "tín hiệu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | tín hiệu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
合図 có nghĩa là dấu hiệu, tín hiệu, hiệu lệnh, hoặc ra dấu. Nó là một hành động hoặc một sự kiện được sử dụng để truyền đạt thông tin, bắt đầu một hành động, hoặc báo hiệu một sự thay đổi. Nó có thể là bằng lời nói, bằng hành động, hoặc bằng các vật thể khác nhau.
⚫︎先生の合図で授業が始まりました。 Dịch: Buổi học bắt đầu theo hiệu lệnh của giáo viên. ⚫︎彼は手を振って、私に合図を送りました。 Dịch: Anh ấy vẫy tay, ra dấu cho tôi. ⚫︎出発の合図を待ちましょう。 Dịch: Hãy đợi hiệu lệnh xuất phát.
Bạn có thể sử dụng 合図 trong nhiều tình huống khác nhau để ra hiệu cho người khác, chẳng hạn như: ⚫︎ Để bắt đầu một sự kiện (ví dụ: bắt đầu một buổi hòa nhạc). ⚫︎ Để chỉ dẫn một hành động (ví dụ: ra hiệu cho ai đó dừng lại). ⚫︎ Để truyền đạt thông tin (ví dụ: ra hiệu cho ai đó rằng đã đến giờ ăn trưa). ⚫︎ Trong các hoạt động thể thao (ví dụ: trọng tài ra hiệu bắt đầu trận đấu). 合図 thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự rõ ràng trong giao tiếp.
Từ 合図 thường được viết bằng kanji 合図. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): あいず ⚫︎ Có thể dùng hiragana thay thế trong một số trường hợp, nhưng việc dùng kanji là phổ biến hơn. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
⚫︎ サイン (Sain): tín hiệu (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ シグナル (Shigunaru): tín hiệu (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 指示 (Shiji): chỉ thị, hướng dẫn ⚫︎ 命令 (Meirei): mệnh lệnh
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 合図 là một khái niệm, không phải là một hành động cụ thể. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, có thể dùng các từ như "không có dấu hiệu" (例えば: 合図がない - Ai zu ga nai)
信号が青になったので、車を発進させた。 ・Bản dịch: Đèn giao thông chuyển sang xanh, nên tôi cho xe chạy. ・Giải thích: 合図 ở đây ngầm hiểu là tín hiệu màu xanh của đèn giao thông.
彼は試合開始の合図を待っていた。 ・Bản dịch: Anh ấy đang chờ hiệu lệnh bắt đầu trận đấu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 合図 để chỉ hiệu lệnh bắt đầu trận đấu.
合図 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 合 (gō): kết hợp, hợp nhất, phù hợp ⚫︎ 図 (zu): hình, bản vẽ, kế hoạch Kết hợp lại, nó mang ý nghĩa là "một hình thức kết hợp hoặc phù hợp", ám chỉ đến một tín hiệu được đưa ra để các bên liên quan cùng hành động theo.