Nihongo

手拍子(てびょうし、tebyoushi)
- vỗ tay nhịp

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TEBYOUSHI

手拍子

てびょうし

手拍子 (てびょうし, phiên âm: tebyoushi) có nghĩa là "vỗ tay nhịp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:vỗ tay nhịp
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

手拍子, được đọc là てびょうし, có nghĩa là vỗ tay, hoặc tiếng vỗ tay. Nó dùng để chỉ hành động dùng hai bàn tay vỗ vào nhau để tạo ra âm thanh. Ngoài ra, 手拍子 cũng có thể chỉ nhịp điệu hoặc tiết tấu được tạo ra bởi việc vỗ tay, thường được dùng để cổ vũ, tán thưởng, hoặc đệm theo nhạc.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 歌が終わった後、観客は[手拍子]を始めた。 ・Bản dịch: Sau khi bài hát kết thúc, khán giả bắt đầu vỗ tay. ⚫︎ [手拍子]に合わせて歌いましょう。 ・Bản dịch: Hãy hát theo nhịp vỗ tay nhé.

Cách sử dụng

⚫︎ Bạn có thể sử dụng 手拍子 trong nhiều tình huống, từ việc cổ vũ một màn trình diễn, tán thưởng ai đó, hoặc tạo nhịp điệu trong khi hát hoặc chơi nhạc. ⚫︎ Nên sử dụng 手拍子 khi bạn muốn biểu thị sự ủng hộ, vui mừng, hoặc thể hiện sự đồng tình.

Cách viết

⚫︎ 手拍子 thường được viết bằng kanji: 手拍子. ⚫︎ Cách đọc là てびょうし (hiragana). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Có thể sử dụng các cụm từ tương tự như: 拍手 (はくしゅ) (vỗ tay, tràng pháo tay)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp với 手拍子. Tuy nhiên, hành động im lặng hoặc không biểu lộ cảm xúc có thể được xem là đối lập.

Ví dụ câu 1

素晴らしい演奏に、観客は大きな[手拍子]を送った。 ・Bản dịch: Khán giả đã dành những tràng vỗ tay lớn cho màn trình diễn tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này cho thấy 手拍子 được sử dụng để thể hiện sự đánh giá cao đối với một buổi biểu diễn.

Ví dụ câu 2

この曲は[手拍子]がポイントだ。 ・Bản dịch: Điểm nhấn của bài hát này là việc vỗ tay. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng 手拍子 ở đây được dùng để chỉ nhịp điệu hoặc tiết tấu cần thiết cho một bài hát.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ 手 (て) (tay) và 拍子 (ひょうし) (nhịp điệu, tiết tấu). Vì vậy, 手拍子 nghĩa đen là “nhịp điệu bằng tay”, ám chỉ việc tạo ra nhịp điệu bằng cách vỗ tay.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud