Nihongo

いじめ(いじめ、ijime)
- bắt nạt

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

I

い

い

JI

じ

じ

ME

め

め

いじめ (いじめ, phiên âm: ijime) có nghĩa là "bắt nạt" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bắt nạt
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

いじめ (Ijime) có nghĩa là bắt nạt, hành hạ, hoặc quấy rối trong tiếng Nhật. Nó thường liên quan đến việc một người hoặc một nhóm người cố tình gây ra sự đau khổ về thể xác hoặc tinh thần cho người khác. Đây là một vấn đề xã hội nghiêm trọng ở Nhật Bản, thường xảy ra ở trường học, nơi làm việc, hoặc trong các mối quan hệ xã hội. Hành vi いじめ có thể bao gồm tấn công thể xác, bắt nạt bằng lời nói, cô lập xã hội, và lan truyền tin đồn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 学校で、いじめの問題が深刻です。 ・Dịch: Vấn đề bắt nạt ở trường học rất nghiêm trọng. ⚫︎ 彼はクラスでいじめられている。 ・Dịch: Anh ấy đang bị bắt nạt trong lớp học. ⚫︎ 会社でいじめに遭って、彼は会社を辞めました。 ・Dịch: Anh ấy đã từ chức vì bị bắt nạt tại nơi làm việc.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng いじめ khi nói về các hành vi bắt nạt, quấy rối, hoặc hành hạ người khác. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thông thường đến các bài báo về các vấn đề xã hội. Bạn có thể sử dụng nó để mô tả tình huống, thảo luận về nguyên nhân, hoặc bày tỏ sự phản đối đối với các hành vi いじめ.

Cách viết

⚫︎ Thông thường, いじめ được viết bằng hiragana. ⚫︎ Kanji: Không có. ⚫︎ Không có biến thể okurigana nào.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 嫌がらせ (Iyagarase): quấy rối, làm phiền. ⚫︎ 迫害 (Hakugai): ngược đãi, áp bức. ⚫︎ 虐待 (Gyūtai): hành hạ, ngược đãi. ⚫︎ からかい (Karakai): trêu chọc, chọc ghẹo (đôi khi có thể dẫn đến いじめ).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các từ thể hiện sự tử tế, tôn trọng, và hỗ trợ có thể được coi là trái ngược với いじめ. ⚫︎ Ví dụ: 思いやり (omoiyari - sự quan tâm, lòng trắc ẩn), 助け合い (tasukeai - giúp đỡ lẫn nhau).

Ví dụ câu 1

彼はいつもいじめられていて、学校に行くのが嫌です。 ・Bản dịch: Cậu ấy luôn bị bắt nạt và không thích đến trường. ・Giải thích: Câu này mô tả tình huống một người bị bắt nạt thường xuyên, cho thấy tác động tiêu cực của いじめ đến cuộc sống hàng ngày.

Ví dụ câu 2

いじめを目撃したら、先生に報告してください。 ・Bản dịch: Nếu bạn chứng kiến việc bắt nạt, hãy báo cáo với giáo viên. ・Giải thích: Câu này khuyến khích hành động ngăn chặn いじめ bằng cách báo cáo.

Nguồn gốc

いじめ là một từ gốc Nhật Bản. Nó bắt nguồn từ động từ いじめる (ijimeru), có nghĩa là bắt nạt, hành hạ. Từ này đã được sử dụng từ lâu trong tiếng Nhật để mô tả các hành vi bắt nạt và quấy rối.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud