Nihongo

熱唱(ねっしょう、neっshou)
- hát say mê

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

NESSHOU

熱唱

ねっししょう

熱唱 (ねっしょう, phiên âm: neっshou) có nghĩa là "hát say mê" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:hát say mê
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

熱唱 có nghĩa là hát một cách say sưa, nhiệt tình, đầy cảm xúc, thường là với giọng hát mạnh mẽ và đầy đam mê. Nó nhấn mạnh sự biểu diễn bằng cả tấm lòng, sự tận tâm của người hát. Nó thường được dùng khi nói về việc hát một bài hát một cách đầy nhiệt huyết.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 歌手は観客を前に、情熱的に熱唱した。 Dịch: Ca sĩ đã [hát say sưa] một cách đầy nhiệt huyết trước khán giả. ⚫︎ 彼女はコンサートで自分の新曲を熱唱し、観客を魅了した。 Dịch: Cô ấy đã [hát say sưa] bài hát mới của mình trong buổi hòa nhạc, thu hút khán giả. ⚫︎ あの歌手の熱唱は、いつも聴く人を感動させる。 Dịch: Màn [hát say sưa] của ca sĩ đó luôn làm xúc động người nghe.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 熱唱 trong nhiều tình huống khác nhau để miêu tả việc hát. ⚫︎ Khi bạn muốn nói về việc ai đó hát một cách đầy nhiệt tình và say sưa trong một buổi biểu diễn. ⚫︎ Khi bạn muốn nhấn mạnh vào sự biểu hiện cảm xúc mãnh liệt trong lúc hát. ⚫︎ Khi bạn muốn miêu tả một buổi trình diễn ca nhạc để lại ấn tượng sâu sắc.

Cách viết

⚫︎ Từ này được viết bằng chữ Hán là 熱唱. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là ねっしょう. ⚫︎ Không có cách viết khác hoặc biến thể chính nào khác trong cách viết chữ Hán. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 歌う (うたう): Hát. ⚫︎ 歌い上げる (うたいあげる): Hát vang lên, hát với giọng cao và đầy cảm xúc. ⚫︎ 熱演 (ねつえん): Diễn xuất nhiệt tình (có thể dùng cho các loại hình nghệ thuật khác, không chỉ ca hát). ⚫︎ 歌唱 (かしょう): Ca hát (tính từ cách hát).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể dùng các cụm từ thể hiện sự hát không hay, hát không nhiệt tình. ⚫︎ Ví dụ: 下手な歌 (へたなうた): Bài hát dở. ⚫︎ Ví dụ: 歌うのが下手 (うたうのがへた): Hát dở.

Ví dụ câu 1

彼は酔っぱらって、カラオケで熱唱していた。 ・Bản dịch: Anh ấy đã say và [hát say sưa] trong quán karaoke. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động hát say sưa khi say rượu, cho thấy sự nhiệt tình và cảm xúc của người hát trong tình huống này.

Ví dụ câu 2

その歌手は、アンコールで熱唱し、観客を大いに喜ばせた。 ・Bản dịch: Ca sĩ đó đã [hát say sưa] trong phần encore, khiến khán giả rất vui mừng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự nhiệt tình trong màn trình diễn encore, làm cho khán giả hài lòng.

Nguồn gốc

熱唱 được tạo thành từ hai chữ Hán: 熱 (netsu) có nghĩa là "nhiệt" hoặc "nhiệt tình" và 唱 (shou) có nghĩa là "hát" hoặc "ca". Sự kết hợp này thể hiện rõ ý nghĩa của từ: hát một cách nhiệt tình.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud