ベンダー(ベンダー、bendaー)
- nhà cung cấp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
BE
ベ
ベ
N
ン
ン
DA
ダ
ダ
ー
ー
ー
ベンダー (ベンダー, phiên âm: bendaー) có nghĩa là "nhà cung cấp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ 16.
| Nghĩa: | nhà cung cấp |
| Cấp độ: | 16 |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
ベンダー là một từ mượn trong tiếng Nhật, có nghĩa là "người bán" hoặc "nhà cung cấp" trong tiếng Anh, ám chỉ một doanh nghiệp hoặc cá nhân cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, đặc biệt là liên quan đến các giao dịch thương mại và quan hệ đối tác. ベンダー có thể là một công ty lớn, một nhà phân phối nhỏ, hoặc thậm chí là một cá nhân bán sản phẩm.
⚫︎パソコンのベンダーと契約しました。 Dịch: Tôi đã ký hợp đồng với nhà cung cấp máy tính. ⚫︎新しいソフトウェアのベンダーを探しています。 Dịch: Tôi đang tìm kiếm nhà cung cấp phần mềm mới. ⚫︎この商品のベンダーはどこですか? Dịch: Nhà cung cấp sản phẩm này là ai?
Bạn có thể sử dụng từ này khi: ⚫︎Bạn muốn đề cập đến một công ty cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ. ⚫︎Bạn đang nói về một người bán hàng. ⚫︎Bạn đang thảo luận về các thỏa thuận kinh doanh. Chú ý: Trong tiếng Nhật, ベンダー thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
Từ ベンダー được viết bằng katakana: ベンダー. Không có cách viết khác bằng chữ Kanji hay Hiragana.
⚫︎ サプライヤー (supuraiyaa): Nhà cung cấp. ⚫︎ 販売者 (hanbaisha): Người bán hàng. ⚫︎ 業者 (gyousha): Người buôn bán, doanh nghiệp.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó phụ thuộc vào ngữ cảnh. Tuy nhiên, trong bối cảnh mua hàng, người mua (買い手, kaite) có thể được xem là đối lập.
新しいシステムの導入について、いくつかのベンダーから提案を受けました。 ・Bản dịch: Về việc triển khai hệ thống mới, tôi đã nhận được đề xuất từ một số nhà cung cấp. ・Giải thích: Câu này sử dụng ベンダー để chỉ những công ty cung cấp hệ thống.
この製品は、信頼できるベンダーから購入しました。 ・Bản dịch: Sản phẩm này, tôi đã mua từ một nhà cung cấp đáng tin cậy. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự tin tưởng vào nhà cung cấp.
ベンダー có nguồn gốc từ tiếng Anh "vendor", có nghĩa là "người bán".