Nihongo

炭素(たんそ、tanso)
- carbon

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TANSO

炭素

たんそ

炭素 (たんそ, phiên âm: tanso) có nghĩa là "carbon" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:carbon
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

炭素 là từ tiếng Nhật có nghĩa là "carbon" trong tiếng Việt. Nó là một nguyên tố hóa học, được ký hiệu là C trong bảng tuần hoàn. Carbon là một nguyên tố rất quan trọng, tạo nên nền tảng của các hợp chất hữu cơ, và do đó, có vai trò thiết yếu cho sự sống.

Ví dụ cụ thể

⚫︎地球上の生物は炭素を基盤とした物質で構成されています。 Dịch: Sinh vật trên Trái Đất được cấu tạo từ các chất có gốc carbon. ⚫︎炭素繊維は、軽くて丈夫な素材として様々な分野で利用されています。 Dịch: Sợi carbon được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như một vật liệu nhẹ và bền.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 炭素 khi muốn nói về nguyên tố carbon, các hợp chất của nó, hoặc các vật liệu chứa carbon. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, hóa học, kỹ thuật, hoặc trong các cuộc thảo luận về môi trường.

Cách viết

⚫︎ Từ 炭素 được viết bằng chữ Hán (kanji) là 炭素. ⚫︎ Cách đọc (cách phát âm) bằng chữ Hiragana là たんそ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 炭素 trong tiếng Nhật. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các từ liên quan đến các hợp chất carbon, ví dụ: ⚫︎ 二酸化炭素 (にさんかたんそ): Carbon dioxide (khí carbon dioxide) ⚫︎ 有機化合物 (ゆうきかごうぶつ): Hợp chất hữu cơ

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 炭素 trong tiếng Nhật, vì nó là một nguyên tố. Tuy nhiên, bạn có thể xem xét các nguyên tố khác, nhưng không có nguyên tố nào là "trái nghĩa" với carbon theo nghĩa đen.

Ví dụ câu 1

この物質はほとんど炭素でできています。 ・Bản dịch: Chất này hầu hết được làm bằng carbon. ・Giải thích: Câu này mô tả thành phần chính của một chất là carbon.

Ví dụ câu 2

化石燃料は炭素を多く含んでいます。 ・Bản dịch: Nhiên liệu hóa thạch chứa nhiều carbon. ・Giải thích: Câu này liên quan đến nguồn gốc của nhiên liệu hóa thạch và sự hiện diện của carbon trong chúng.

Nguồn gốc

Từ 炭素 trong tiếng Nhật được tạo thành từ hai chữ Hán: ⚫︎ 炭 (たん): có nghĩa là "than". ⚫︎ 素 (そ): có nghĩa là "nguyên tố" hoặc "yếu tố". Do đó, 炭素 có nghĩa đen là "nguyên tố than", phản ánh nguồn gốc của carbon trong than và các vật liệu tương tự.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud