炭素(たんそ、tanso)
- carbon
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANSO
炭素
たんそ
炭素 (たんそ, phiên âm: tanso) có nghĩa là "carbon" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | carbon |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
TANSO
炭素
たんそ
炭素 (たんそ, phiên âm: tanso) có nghĩa là "carbon" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | carbon |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |