水銀(すいぎん、suigin)
- thủy ngân
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUIGIN
水銀
すいぎん
水銀 (すいぎん, phiên âm: suigin) có nghĩa là "thủy ngân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thủy ngân |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SUIGIN
水銀
すいぎん
水銀 (すいぎん, phiên âm: suigin) có nghĩa là "thủy ngân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | thủy ngân |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |