Nihongo

水銀(すいぎん、suigin)
- thủy ngân

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUIGIN

水銀

すいぎん

水銀 (すいぎん, phiên âm: suigin) có nghĩa là "thủy ngân" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:thủy ngân
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

水銀 (すいぎん - Suigin) là từ trong tiếng Nhật có nghĩa là "thủy ngân". Đây là một nguyên tố hóa học, được biết đến với trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng. Nó là một kim loại nặng, có màu trắng bạc và thường được sử dụng trong các thiết bị đo lường như nhiệt kế và áp kế, cũng như trong một số ứng dụng công nghiệp. 水銀水銀 có tính độc và cần được xử lý cẩn thận.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 水銀は有毒です。 Dịch: Thủy ngân có độc. ⚫︎ 温度計に水銀が入っています。 Dịch: Nhiệt kế có chứa thủy ngân.

Cách sử dụng

Bạn sử dụng từ 水銀 khi nói về thủy ngân trong các ngữ cảnh khoa học, công nghiệp, hoặc khi thảo luận về các vật dụng có chứa 水銀. Bạn có thể dùng từ này trong các cuộc trò chuyện về hóa học, môi trường, hay sức khỏe.

Cách viết

水銀 thường được viết bằng kanji (漢字) là 水銀. Cách đọc là すいぎん (hiragana). Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này trong tiếng Nhật.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 水銀. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các cụm từ mô tả về 水銀, ví dụ như "kim loại lỏng" (液体金属 - ekitai kinzoku).

Từ trái nghĩa

Vì 水銀 là một chất cụ thể, nên không có từ trái nghĩa chính xác. Tuy nhiên, bạn có thể nói về các chất không có độc tính, hoặc các chất thay thế 水銀 trong một số ứng dụng.

Ví dụ câu 1

水銀中毒は深刻な健康問題を引き起こす可能性があります。 ・Bản dịch: Ngộ độc thủy ngân có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh về sự nguy hiểm của 水銀 và ảnh hưởng của nó đến sức khỏe con người.

Ví dụ câu 2

水銀を扱う際は、十分な注意が必要です。 ・Bản dịch: Cần phải cẩn thận khi xử lý thủy ngân. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh sự cần thiết của việc thận trọng khi làm việc với 水銀.

Nguồn gốc

Từ "水銀" (すいぎん - suigin) có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ kanji: 水 (sui - nước) và 銀 (gin - bạc). Chữ 水 chỉ trạng thái lỏng của 水銀, còn 銀 chỉ màu bạc của nó.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud