肖像画(しょうぞうが、shouzoうga)
- chân dung
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHOUZOUGA
肖像画
しょうぞうが
肖像画 (しょうぞうが, phiên âm: shouzoうga) có nghĩa là "chân dung" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chân dung |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
肖像画 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "tranh chân dung" hoặc "bức vẽ chân dung". Nó chỉ một tác phẩm nghệ thuật, thường là một bức tranh, một bức vẽ, một bức tượng, hoặc một bức ảnh, thể hiện khuôn mặt và thường là cả hình dáng của một người nào đó. Mục đích của 肖像画 là để ghi lại diện mạo của người đó, thể hiện tính cách, địa vị, hoặc ý nghĩa quan trọng của họ.
⚫︎ あの美術館には有名な画家の肖像画]がたくさんあります。 Dịch: Trong bảo tàng đó có rất nhiều tranh chân dung của các họa sĩ nổi tiếng. ⚫︎ 彼女の肖像画]は、まるで写真のようです。 Dịch: Bức tranh chân dung của cô ấy giống như một bức ảnh. ⚫︎ 王の肖像画]は、威厳に満ちています。 Dịch: Bức chân dung của nhà vua đầy vẻ uy nghi.
Bạn có thể sử dụng 肖像画 khi nói về các bức tranh, bức vẽ hoặc các tác phẩm nghệ thuật khác mô tả hình ảnh của một người. Nó được sử dụng trong các tình huống trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
⚫︎ Từ 肖像画 được viết bằng chữ Hán (kanji): 肖像画. ⚫︎ Cách đọc (furigana): しょうぞうが ⚫︎ Không có cách viết nào khác phổ biến. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ có liên quan: ⚫︎ ポートレート (pōtorēto) - chân dung (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎ 人物画 (jinbutsuga) - tranh người (bao gồm cả tranh chân dung và tranh vẽ người nói chung)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét: ⚫︎ 風景画 (fūkeiga) - tranh phong cảnh ⚫︎ 抽象画 (chūshōga) - tranh trừu tượng
レオナルド・ダ・ヴィンチは、数多くの素晴らしい肖像画]を描いた。 ・Bản dịch: Leonardo da Vinci đã vẽ rất nhiều bức tranh chân dung tuyệt vời. ・Giải thích: Câu này sử dụng 肖像画 để chỉ các tác phẩm chân dung của Leonardo da Vinci.
この肖像画]は、故人の人柄をよく表している。 ・Bản dịch: Bức tranh chân dung này thể hiện rất rõ tính cách của người quá cố. ・Giải thích: Câu này thể hiện ý nghĩa của 肖像画 trong việc truyền tải tính cách của đối tượng được vẽ.
肖像 (shouzou) có nghĩa là "chân dung" hoặc "hình ảnh", trong khi 画 (ga) có nghĩa là "tranh" hoặc "bức vẽ". Vì vậy, 肖像画 kết hợp hai từ này để tạo thành từ "tranh chân dung".