線香(せんこう、senkou)
- hương
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SENKOU
線香
せんこう
線香 (せんこう, phiên âm: senkou) có nghĩa là "hương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | hương |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
線香 (せんこう) có nghĩa là nhang, hương. Đây là một loại vật liệu được đốt để tạo ra khói và mùi thơm, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, để tưởng nhớ người đã khuất, hoặc để thư giãn.
⚫︎お線香をあげる Dịch: Thắp nhang ⚫︎線香の香りがする Dịch: Có mùi hương nhang ⚫︎お墓にお線香を供える Dịch: Cúng nhang ở mộ
線香 thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như: ⚫︎ Tại các đền chùa (寺 - tera) ⚫︎ Tại các gia đình có bàn thờ (仏壇 - butsudan) ⚫︎ Trong các lễ tang (葬式 - sōshiki) hoặc giỗ chạp (法事 - hōji). Bạn có thể sử dụng từ này khi muốn nói về việc thắp nhang hoặc mùi hương của nhang.
Từ 線香 được viết bằng: ⚫︎ Hiragana: せんこう ⚫︎ Kanji: 線香 Không có cách viết khác hoặc okurigana (送りがな) nào khác.
Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn tương đương, nhưng một số từ liên quan đến hương thơm có thể được xem xét: ⚫︎ お香 (okō): Hương, thường dùng để chỉ hương liệu được đốt. ⚫︎ 抹香 (makkō): Hương trầm, thường dùng trong các nghi lễ Phật giáo.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 線香.
お線香の煙が空に昇っていく。 ・Bản dịch: Khói nhang bay lên trời. ・Giải thích: Câu này mô tả hình ảnh khói từ nhang bay lên cao.
お盆には、仏壇にお線香をたくさん供えます。 ・Bản dịch: Vào dịp Lễ Obon, người ta cúng rất nhiều nhang trên bàn thờ. ・Giải thích: Câu này giải thích về việc sử dụng nhang trong dịp lễ Obon để tưởng nhớ tổ tiên.
Từ 線香 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 線 (sen): nghĩa là "đường, sợi". ⚫︎ 香 (kō): nghĩa là "hương thơm". Do đó, 線香 có nghĩa đen là "sợi hương", ám chỉ hình dạng của những que nhang.