おまけ(おまけ、omake)
- quà tặng kèm
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
O
お
お
MA
ま
ま
KE
け
け
おまけ (おまけ, phiên âm: omake) có nghĩa là "quà tặng kèm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | quà tặng kèm |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
おまけ có nghĩa là "khuyến mãi", "cho thêm", "tặng kèm", hoặc "phần thưởng thêm". Nó thường được sử dụng để chỉ những thứ được cung cấp miễn phí hoặc với giá ưu đãi khi mua một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những điều bất ngờ, thú vị và không mong đợi.おまけ có thể là một vật phẩm, một dịch vụ, hoặc một lợi ích nào đó.
⚫︎このお菓子には、おまけのシールが付いています。 Translation: Bánh kẹo này có kèm theo sticker tặng kèm. ⚫︎サービスで、おまけのコーヒーを一杯いただきました。 Translation: Tôi đã được tặng một ly cà phê miễn phí. ⚫︎おまけで旅行の割引券をもらいました。 Translation: Tôi đã nhận được phiếu giảm giá du lịch như một phần thưởng thêm.
おまけ thường được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau. Bạn có thể dùng nó khi nói về khuyến mãi ở cửa hàng, quà tặng đi kèm sản phẩm, hoặc những điều bất ngờ thú vị. Bạn có thể sử dụng nó trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, hoặc trong các tình huống mua bán. Việc sử dụngおまけ cho thấy sự hào phóng của người bán hoặc sự may mắn của người mua.
Từ おまけ thường được viết bằng hiragana. Không có cách viết bằng kanji phổ biến.
⚫︎ サービス (sābisu): dịch vụ, ưu đãi. ⚫︎ 景品 (keihin): quà tặng, phần thưởng. ⚫︎ 贈り物 (okurimono): quà tặng.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vìおまけ là một điều gì đó được thêm vào. Tuy nhiên, nếu muốn thể hiện sự thiếu vắng của nó, bạn có thể dùng các từ như: ⚫︎ なし (nashi): không có, không. ⚫︎ 欠品 (keihin): thiếu hàng.
この本を買ったら、おまけで栞がついてきました。 ・Bản dịch: Nếu mua quyển sách này, tôi đã nhận được một cái bookmark làm quà tặng kèm. ・Giải thích: Câu này cho thấy người mua đã nhận được một cái bookmark miễn phí khi mua sách.
今日はおまけで、もう一つデザートをくれました。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đã được tặng thêm một món tráng miệng. ・Giải thích: Câu này thể hiện người nói rất vui vì được tặng thêm món tráng miệng.
Nguồn gốc của từ おまけ không rõ ràng, nhưng nó có thể liên quan đến hành động "thêm vào" hoặc "bổ sung".