Nihongo

付属品(ふぞくひん、fuzokuhin)
- phụ kiện

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

FUZOKUHIN

付属品

ふぞくひん

付属品 (ふぞくひん, phiên âm: fuzokuhin) có nghĩa là "phụ kiện" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:phụ kiện
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

付属品 có nghĩa là "phụ kiện", "phụ tùng", hoặc "phần đính kèm". Đây là những vật dụng, bộ phận, hoặc chi tiết đi kèm với một sản phẩm, thiết bị, hoặc dịch vụ chính. Mục đích của 付属品 là để hỗ trợ, bổ sung, hoặc hoàn thiện chức năng của sản phẩm chính.

Ví dụ cụ thể

⚫︎カメラの付属品 Dịch: Phụ kiện của máy ảnh ⚫︎パソコンの付属品 Dịch: Phụ kiện của máy tính ⚫︎この商品は付属品なしです。 Dịch: Sản phẩm này không có phụ kiện.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 付属品 khi muốn đề cập đến những thứ đi kèm với một sản phẩm, như khi mua hàng, kiểm tra sản phẩm, hoặc giải thích về những gì có trong một bộ sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các tình huống mua bán, hướng dẫn sử dụng, hoặc trong quá trình sửa chữa, bảo trì.

Cách viết

付属品 được viết bằng chữ Hán (kanji): 付, 属, 品, và được đọc là ふぞくひん (hiragana). Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (hiragana đi kèm) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

⚫︎部品(ぶひん): Linh kiện, bộ phận. ⚫︎アクセサリー (akusesarī): Phụ kiện (dùng từ mượn tiếng Anh). ⚫︎付属物(ふぞくぶつ): Đồ vật đi kèm.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 付属品 chỉ đơn giản đề cập đến những thứ đi kèm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể sử dụng các từ như "chính" (main), hoặc "chủ yếu" (principal) để diễn tả cái đối lập.

Ví dụ câu 1

この家電製品には、リモコンや説明書などの付属品が含まれています。 ・Bản dịch: Sản phẩm gia dụng này bao gồm các phụ kiện như điều khiển từ xa và sách hướng dẫn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 付属品 để liệt kê những thứ đi kèm với sản phẩm gia dụng.

Ví dụ câu 2

箱の中に、カメラ本体と付属品が入っていました。 ・Bản dịch: Trong hộp, có thân máy ảnh và các phụ kiện đi kèm. ・Giải thích: Câu này dùng 付属品 để mô tả những thứ được tìm thấy trong hộp cùng với thân máy ảnh.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ ba chữ Hán: 付 (phụ - đính kèm), 属 (thuộc - thuộc về), và 品 (phẩm - sản phẩm, vật phẩm). Cách kết hợp này diễn tả ý nghĩa các vật phẩm đi kèm và thuộc về một sản phẩm chính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud