Nihongo

配属(はいぞく、haizoku)
- phân công

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HAIZOKU

配属

はいぞく

配属 (はいぞく, phiên âm: haizoku) có nghĩa là "phân công" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:phân công
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

配属はいぞく có nghĩa là "phân công" hoặc "giao cho" một vị trí, bộ phận, hoặc một đơn vị trong một tổ chức, công ty, trường học,... Nó chỉ hành động chỉ định một người vào một vị trí cụ thể. Nó thể hiện sự di chuyển, thay đổi vị trí làm việc hoặc học tập của một người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎新入社員は営業部に配属されました。 Translation: Nhân viên mới đã được phân công vào bộ phận kinh doanh. ⚫︎彼は海外事業部に配属されました。 Translation: Anh ấy đã được phân công vào bộ phận kinh doanh quốc tế. ⚫︎研究室に配属される学生が決まりました。 Translation: Đã quyết định sinh viên được phân vào phòng thí nghiệm.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn diễn tả việc một người được giao cho một vị trí, bộ phận hoặc đơn vị cụ thể trong một tổ chức. ⚫︎ Thường dùng trong các thông báo của công ty, trường học, hoặc các tình huống chính thức. ⚫︎ Có thể dùng với các động từ đi kèm như される (được phân công), 決まる (được quyết định phân công).

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán 配属はいぞく. ⚫︎ Cách đọc (furigana): 配はい, 属ぞく. ⚫︎ Thông thường không có cách viết nào khác. ⚫︎ Okurigana thường là 属ぞく.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 配置はいち: Phân bố, sắp xếp (thường dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ trong việc phân công cá nhân). ⚫︎ 任命にんめい: Bổ nhiệm (thường liên quan đến việc chỉ định vào một chức vụ cao hơn). ⚫︎ 着任ちゃくにん: Nhận chức (thường dùng khi một người mới đến một vị trí mới).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể hiểu là các hành động ngược lại như: ⚫︎ 異動いどう: Điều chuyển (nhưng không nhất thiết là trái nghĩa hoàn toàn). ⚫︎ 退職たいしょく: Nghỉ việc. ⚫︎ 転勤てんきん: Chuyển công tác.

Ví dụ câu 1

彼は来月から人事部に配属される予定です。 ・Bản dịch: Anh ấy dự định sẽ được phân vào bộ phận nhân sự từ tháng sau. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó sẽ được chỉ định vào bộ phận nhân sự trong tương lai.

Ví dụ câu 2

新しいプロジェクトに彼が配属されることになった。 ・Bản dịch: Anh ấy đã được giao cho dự án mới. ・Giải thích: Câu này diễn tả việc anh ấy được phân công vào một dự án cụ thể.

Nguồn gốc

配属はいぞく là một từ Hán-Việt, kết hợp giữa hai chữ Hán: ⚫︎ 配はい: Phân phối, phân bổ. ⚫︎ 属ぞく: Thuộc về, thuộc về. Từ này bắt nguồn từ việc sử dụng các ký tự Hán tự trong ngôn ngữ Nhật Bản để diễn tả ý nghĩa "phân công" hoặc "giao cho".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud