Nihongo

所属(しょぞく、shozoku)
- thuộc về

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHOZOKU

所属

しょぞく

所属 (しょぞく, phiên âm: shozoku) có nghĩa là "thuộc về" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:thuộc về
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

所属 có nghĩa là "sự thuộc về", "sự liên kết", "thuộc về tổ chức nào đó" hoặc "thành viên của". Nó diễn tả mối quan hệ giữa một người, một vật, hoặc một nhóm với một tổ chức, một nhóm, hoặc một địa điểm cụ thể. 所属 thường được sử dụng để chỉ ra nơi làm việc, trường học, câu lạc bộ, hoặc bất kỳ tổ chức nào mà một người là thành viên hoặc có liên quan đến.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 私は株式会社ABCに所属しています。 Dịch: Tôi làm việc tại Công ty Cổ phần ABC. ⚫︎ 彼はサッカー部に所属しています。 Dịch: Anh ấy là thành viên của câu lạc bộ bóng đá.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 所属 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả nơi làm việc, học tập, hoặc hoạt động của mình. Nó thường đi kèm với các từ chỉ tổ chức, nhóm, hoặc địa điểm. Bạn có thể dùng nó khi giới thiệu bản thân, trả lời câu hỏi về công việc, hoặc khi nói về các hoạt động ngoại khóa.

Cách viết

所属 được viết bằng kanji là 所属. Cách đọc là しょぞく. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) luôn là ぞく.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 所属先(しょぞくさき) - Nơi làm việc, tổ chức mà bạn thuộc về. ⚫︎ メンバー - Thành viên. ⚫︎ 在籍(ざいせき) - Thuộc về, đang làm việc (trong một tổ chức).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ để chỉ sự tách biệt hoặc không liên quan.

Ví dụ câu 1

私の所属は大学の経済学部です。 ・Bản dịch: Tôi thuộc về khoa Kinh tế của trường đại học. ・Giải thích: Câu này cho biết khoa mà người nói đang theo học.

Ví dụ câu 2

チームへの所属を希望します。 ・Bản dịch: Tôi mong muốn được tham gia vào đội. ・Giải thích: Câu này thể hiện mong muốn được là thành viên của một đội.

Nguồn gốc

所属 được tạo thành từ hai chữ kanji: 所(しょ - nơi, chỗ) và 属(ぞく - thuộc về, thuộc). Sự kết hợp này thể hiện ý nghĩa là "thuộc về một nơi/chỗ nào đó".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud