Nihongo

枯葉(かれは、kareha)
- lá khô

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAREHA

枯葉

かれは

枯葉 (かれは, phiên âm: kareha) có nghĩa là "lá khô" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:lá khô
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

枯葉 là một từ tiếng Nhật có nghĩa là "lá rụng" hoặc "lá khô". Từ này mô tả những chiếc lá đã lìa khỏi cây và rơi xuống đất, thường vào mùa thu khi cây rụng lá. Nó có thể là lá đã khô héo trên cây trước khi rụng, hoặc là lá xanh đã chuyển màu rồi rụng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎木から枯葉が落ちる。 Dịch: Lá rụng từ cây. ⚫︎公園にはたくさんの枯葉が散らばっていた。 Dịch: Có rất nhiều lá rụng rải rác trong công viên.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 枯葉 để mô tả cảnh tượng lá cây rụng vào mùa thu hoặc khi nói về những chiếc lá khô trên mặt đất. Nó có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Cách viết

⚫︎ Từ này thường được viết bằng kanji là 枯葉. ⚫︎ Cách đọc (furigana) là かれは (kareha). ⚫︎ Không có cách viết nào khác, cũng như không có sự thay đổi về okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 落葉 (rakuyou): Lá rụng (một từ trang trọng hơn và có tính học thuật hơn). ⚫︎ 落ち葉 (ochiba): Lá rụng (từ đồng nghĩa phổ biến).

Từ trái nghĩa

⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể xem xét các từ liên quan đến lá cây còn tươi xanh như: ⚫︎ 新緑 (shinryoku): Màu xanh tươi của cây cối (mùa xuân). ⚫︎ 青葉 (aoba): Lá xanh.

Ví dụ câu 1

秋になると、庭には枯葉がいっぱいになる。 ・Bản dịch: Khi mùa thu đến, sân đầy lá rụng. ・Giải thích: Câu này mô tả tình hình trong sân vào mùa thu khi lá bắt đầu rụng.

Ví dụ câu 2

風が吹いて、たくさんの枯葉が舞い上がった。 ・Bản dịch: Gió thổi, rất nhiều lá rụng bay lên. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động của gió làm cho lá rụng bay lên.

Nguồn gốc

Từ 枯葉 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 枯 (kare) có nghĩa là "khô" hoặc "héo úa." ⚫︎ 葉 (ha) có nghĩa là "lá." Do đó, 枯葉 có nghĩa đen là "lá khô".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud