相殺(そうさい、sousai)
- bù trừ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SOUSAI
相殺
そうさい
相殺 (そうさい, phiên âm: sousai) có nghĩa là "bù trừ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | bù trừ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
相殺 nghĩa là "bù trừ", "khấu trừ", hoặc "tính toán để cân bằng". Nó ám chỉ việc xóa bỏ hoặc giảm bớt một khoản nợ, một khoản lỗ, hoặc một nghĩa vụ bằng cách lấy nó đối trừ với một khoản khác có giá trị tương đương hoặc trái ngược. 相殺 thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến tài chính, kế toán, và pháp lý.
⚫︎借金と貸金を相殺する。 ・Bản dịch: Bù trừ khoản nợ và khoản cho vay. ⚫︎赤字を黒字で相殺する。 ・Bản dịch: Bù lỗ bằng lãi.
Bạn có thể sử dụng 相殺 trong nhiều tình huống khác nhau, đặc biệt là khi nói về các vấn đề tài chính. Nó được dùng để diễn tả hành động giảm thiểu hoặc loại bỏ các khoản nợ hoặc nghĩa vụ thông qua việc bù đắp bằng một khoản khác. Thông thường, nó được sử dụng trong các văn bản hoặc giao tiếp chính thức hơn.
Từ này được viết bằng chữ Hán là 相殺. Cách đọc là そうさい (sōsai) trong hiragana. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần hiragana đi kèm) là 殺 (sai).
⚫︎ 打ち消す (uchikesu): Hủy bỏ, xóa bỏ ⚫︎ 埋め合わせる (umeawaseru): Bù đắp, đền bù ⚫︎ 控除する (koujosuru): Khấu trừ, trừ ra ⚫︎ 充当する (juutousuru): Gán cho, phân bổ
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng các từ chỉ việc gia tăng hoặc làm tăng số tiền có thể được coi là trái nghĩa theo nghĩa bóng, như: ⚫︎ 増やす (fuyasu): Tăng lên ⚫︎ 加算する (kasan suru): Cộng thêm
取引先との未払金を、こちらからの売掛金と相殺しました。 ・Bản dịch: Chúng tôi đã bù trừ số tiền chưa thanh toán với đối tác bằng các khoản phải thu từ phía chúng tôi. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 相殺 để cân bằng các khoản tiền giữa hai bên.
この損失は、前の年の利益で相殺できます。 ・Bản dịch: Khoản lỗ này có thể được bù đắp bằng lợi nhuận của năm trước. ・Giải thích: Sử dụng 相殺 để chỉ việc bù đắp khoản lỗ bằng lợi nhuận.
相殺 là một từ ghép Hán-Nhật (kanji). Chữ 相 (sō) có nghĩa là "lẫn nhau", "cùng nhau", và chữ 殺 (sai) có nghĩa là "loại bỏ", "giết". Khi kết hợp lại, nó mang ý nghĩa "loại bỏ lẫn nhau", tức là bù trừ, cân bằng.