Nihongo

総裁(そうさい、sousai)
- chủ tịch

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SOUSAI

総裁

そうさい

総裁 (そうさい, phiên âm: sousai) có nghĩa là "chủ tịch" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:chủ tịch
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

総裁 (Sousai) có nghĩa là "chủ tịch", "người đứng đầu", hoặc "tổng giám đốc" trong một tổ chức, một công ty, hoặc một đảng phái chính trị. Nó thường ám chỉ người có quyền lực và trách nhiệm cao nhất trong tổ chức đó. Nó không chỉ đơn thuần là chức vụ hành chính mà còn thể hiện sự lãnh đạo và quyền quyết định.

Ví dụ cụ thể

⚫︎会社の総裁は新しいプロジェクトを承認しました。 Dịch: Chủ tịch công ty đã phê duyệt dự án mới. ⚫︎自民党の総裁選挙が行われました。 Dịch: Cuộc bầu cử chủ tịch đảng Dân chủ Tự do đã được tổ chức.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn nói về người đứng đầu của một tổ chức lớn, thường là những người có vị trí cao trong một công ty, chính phủ, hoặc đảng phái. ⚫︎ Thường sử dụng trong các bối cảnh trang trọng như trong các bản tin, bài phát biểu, hoặc các cuộc họp quan trọng. ⚫︎ Tránh sử dụng trong các tình huống không trang trọng hoặc các cuộc trò chuyện thân mật thông thường.

Cách viết

⚫︎ Được viết bằng chữ Hán là 総裁. ⚫︎ Cách đọc (hiragana): そうさい ⚫︎ Không có cách viết nào khác. Okurigana không có.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Chủ tịch: (chủ tịch trong tiếng Việt) ⚫︎ 委員長 (Iincho): Chủ tịch ủy ban ⚫︎ 会長 (Kaichou): Chủ tịch (trong công ty) ⚫︎ 理事長 (Rijichou): Chủ tịch hội đồng quản trị ⚫︎ 首相 (Shushou): Thủ tướng (trong chính trị) ⚫︎ 幹事長 (Kanjichou): Tổng thư ký (trong đảng phái chính trị)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể xem xét các chức vụ thấp hơn trong một tổ chức, ví dụ như: ⚫︎ 部長 (Buchou): Trưởng phòng ⚫︎ 課長 (Kachou): Trưởng ban ⚫︎ 社員 (Shain): Nhân viên

Ví dụ câu 1

彼はその会社の総裁に任命されました。 ・Bản dịch: Anh ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch của công ty đó. ・Giải thích: Câu này sử dụng 総裁 để chỉ người được chọn làm người đứng đầu của một công ty.

Ví dụ câu 2

総裁の記者会見はテレビで放送されました。 ・Bản dịch: Buổi họp báo của chủ tịch đã được phát sóng trên TV. ・Giải thích: Câu này cho thấy 総裁 tham gia vào các sự kiện công khai và có tầm quan trọng.

Nguồn gốc

Từ Hán Việt, kết hợp của chữ 総 (Sou) có nghĩa là "tổng, toàn bộ" và chữ 裁 (Sai) có nghĩa là "quyết định, phán quyết". Do đó, 総裁 thể hiện ý nghĩa người có quyền đưa ra quyết định cuối cùng và quản lý toàn bộ.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud