Nihongo

標高(ひょうこう、hyoukoう)
- độ cao

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HYOUKOU

標高

ひょうこう

標高 (ひょうこう, phiên âm: hyoukoう) có nghĩa là "độ cao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:độ cao
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

標高ひょうこう có nghĩa là "độ cao" hoặc "độ cao so với mực nước biển" của một địa điểm cụ thể. Nó là một khái niệm quan trọng trong địa lý, bản đồ học và thể thao. Nó cho biết vị trí của một điểm trên bề mặt Trái Đất so với mực nước biển trung bình (MSL).

Ví dụ cụ thể

⚫︎ 富士山の標高は3776メートルです。 Bản dịch: Độ cao của núi Phú Sĩ là 3776 mét. ⚫︎ この山の標高はどのくらいですか? Bản dịch: Độ cao của ngọn núi này là bao nhiêu? ⚫︎ 地図に標高が表示されています。 Bản dịch: Độ cao được hiển thị trên bản đồ.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 標高ひょうこう trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả độ cao. Ví dụ, khi bạn nói về địa hình, khi bạn đọc bản đồ, hoặc khi bạn đang thảo luận về leo núi hoặc các hoạt động ngoài trời khác.

Cách viết

標高ひょうこう được viết bằng chữ Hán (kanji) và Hiragana. • Chữ Hán: 標 (hyō) có nghĩa là "dấu hiệu" hoặc "tiêu chuẩn", và 高 (kō) có nghĩa là "cao". • Hiragana: ひょうこう Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các từ liên quan đến độ cao bao gồm: • 高度こうど (kōdo) - độ cao (nói chung) • 海抜かいばつ (kaibatsu) - độ cao so với mực nước biển

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 標高ひょうこう là một giá trị đo lường. Tuy nhiên, các khái niệm liên quan đến "độ thấp" có thể bao gồm: • 低地ていち (teichi) - vùng đất thấp

Ví dụ câu 1

この町の標高は海抜100メートルです。 • Bản dịch: Độ cao của thị trấn này là 100 mét so với mực nước biển. • Giải thích: Câu này sử dụng 標高ひょうこう để chỉ độ cao của thị trấn so với mực nước biển.

Ví dụ câu 2

山頂の標高は天候によって異なります。 • Bản dịch: Độ cao của đỉnh núi thay đổi tùy theo thời tiết. • Giải thích: Câu này cho thấy tầm quan trọng của việc biết 標高ひょうこう khi leo núi hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời khác.

Nguồn gốc

Từ 標高ひょうこう được tạo thành từ hai chữ Hán: • 標 (hyō): dấu hiệu, tiêu chuẩn • 高 (kō): cao. Nó phản ánh bản chất của khái niệm, đó là đo lường độ cao dựa trên một tiêu chuẩn (mực nước biển).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud