Nihongo

地形(ちけい、chikei)
- địa hình

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

CHIKEI

地形

ちけい

地形 (ちけい, phiên âm: chikei) có nghĩa là "địa hình" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:địa hình
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

地形 (ちけい - chikei) trong tiếng Việt có nghĩa là "địa hình", dùng để chỉ hình dạng bề mặt của một khu vực, bao gồm các yếu tố như núi, đồi, thung lũng, đồng bằng, sông, hồ, và các đặc điểm tự nhiên khác. Nó mô tả sự sắp xếp và cấu trúc vật lý của đất đai.

Ví dụ cụ thể

⚫︎この土地は多様な地形がある。 ・Dịch: Khu đất này có nhiều dạng địa hình khác nhau. ⚫︎地形図を見て、ハイキングコースを決めましょう。 ・Dịch: Hãy xem bản đồ địa hình và quyết định đường đi bộ đường dài. ⚫︎大雨で地形が変わることがある。 ・Dịch: Địa hình có thể thay đổi do mưa lớn.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 地形 để mô tả các đặc điểm của một khu vực địa lý, trong các bài viết, cuộc trò chuyện về du lịch, khoa học địa lý, hoặc khi thảo luận về môi trường. Nó được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi bạn muốn nói về hình dạng của đất đai.

Cách viết

Từ 地形 được viết bằng chữ Kanji. Cách đọc (hiragana) là ちけい. ⚫︎ Cách viết khác: Không có cách viết nào khác cho từ này. ⚫︎ Biến thể okurigana: Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 地勢 (chisei): Địa thế, tương tự như địa hình nhưng nhấn mạnh đến vị trí và hình thái của một khu vực. ⚫︎ 地貌 (chimo): Diện mạo địa lý, bao gồm cả địa hình và các yếu tố khác như thảm thực vật và môi trường.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng bạn có thể sử dụng các cụm từ liên quan đến sự bằng phẳng hoặc nhân tạo, như: ⚫︎ 平坦な土地 (heitanna tochi): Đất bằng phẳng ⚫︎ 人工的な地形 (jinkoutekina chikei): Địa hình nhân tạo

Ví dụ câu 1

この地域の地形は、観光の大きな魅力です。 ・Bản dịch: Địa hình của khu vực này là một điểm hấp dẫn du lịch lớn. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của địa hình trong việc thu hút khách du lịch.

Ví dụ câu 2

地形の変化は、気候にも影響を与えます。 ・Bản dịch: Sự thay đổi địa hình cũng ảnh hưởng đến khí hậu. ・Giải thích: Câu này giải thích mối liên hệ giữa địa hình và khí hậu.

Nguồn gốc

Từ 地形 được tạo thành từ hai chữ Kanji: 地(chi), có nghĩa là "đất" hoặc "mặt đất", và 形(kei), có nghĩa là "hình dạng" hoặc "hình thái". Vì vậy, từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "hình dạng của đất".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud