Nihongo

降水量(こうすいりょう、kousuiryoう)
- lượng mưa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOUSUIRYOU

降水量

こうすいりょう

降水量 (こうすいりょう, phiên âm: kousuiryoう) có nghĩa là "lượng mưa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:lượng mưa
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

降水量 こうすいりょう có nghĩa là lượng mưa. Nó chỉ lượng nước (dưới dạng mưa, tuyết, mưa đá, v.v.) rơi xuống một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định. Nói một cách đơn giản, đó là số đo lượng mưa.

Ví dụ cụ thể

⚫︎今日の降水量は50mmでした。 ⚫︎Bản dịch: Lượng mưa hôm nay là 50mm. ⚫︎この地域は年間降水量が少ない。 ⚫︎Bản dịch: Vùng này có lượng mưa hàng năm ít. ⚫︎降水量が多いと洪水が起きやすくなります。 ⚫︎Bản dịch: Khi lượng mưa lớn, dễ xảy ra lũ lụt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 降水量 khi thảo luận về thời tiết, khí hậu, nông nghiệp, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào liên quan đến lượng mưa. Thường được sử dụng trong các bản tin thời tiết, báo cáo khí hậu, và các cuộc thảo luận khoa học.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán là 降水量, với cách đọc là こうすいりょう. ⚫︎降 (こう): rơi xuống, hạ xuống. ⚫︎水 (すい): nước. ⚫︎量 (りょう): lượng. Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ hiragana theo sau) là りょう.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 降水量, nhưng các từ liên quan có thể bao gồm: ⚫︎雨量 (うりょう): lượng mưa (tương tự như 降水量). ⚫︎降水 (こうすい): sự giáng thủy (bao gồm mưa, tuyết, v.v.).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một khái niệm đo lường. Tuy nhiên, các từ liên quan đến tình trạng thiếu nước có thể được xem xét: ⚫︎干ばつ (かんばつ): hạn hán. ⚫︎乾燥 (かんそう): khô hạn.

Ví dụ câu 1

熱帯低気圧の影響で、昨日の降水量は200mmを超えました。 ⚫︎Bản dịch: Do ảnh hưởng của áp thấp nhiệt đới, lượng mưa ngày hôm qua đã vượt quá 200mm. ⚫︎Giải thích: Câu này giải thích về lượng mưa lớn do ảnh hưởng của áp thấp nhiệt đới.

Ví dụ câu 2

この年の降水量は平年よりもかなり少なかった。 ⚫︎Bản dịch: Lượng mưa trong năm nay ít hơn nhiều so với mức trung bình. ⚫︎Giải thích: Câu này so sánh lượng mưa năm nay với mức trung bình, cho thấy sự khác biệt.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ các chữ Hán, mỗi chữ mang một ý nghĩa riêng, sau đó kết hợp lại để tạo thành nghĩa tổng thể. Nguồn gốc của từ này đơn giản là sự kết hợp của các yếu tố liên quan đến mưa và việc đo lường lượng mưa.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud