甲冑(かっちゅう、kaっchuu)
- áo giáp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KACCHUU
甲冑
かっちちゅう
甲冑 (かっちゅう, phiên âm: kaっchuu) có nghĩa là "áo giáp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | áo giáp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
甲冑 (甲冑 - Katchū) trong tiếng Việt có nghĩa là "giáp trụ", chỉ bộ áo giáp và mũ giáp được mặc để bảo vệ cơ thể trong chiến đấu. Nó bao gồm nhiều thành phần khác nhau, từ mũ giáp (兜 - kabuto) đến áo giáp (鎧 - yoroi) hoặc các loại giáp khác, bảo vệ phần thân trên và dưới của người lính.
⚫︎戦国時代の武士は立派な甲冑を身につけていた。 ・Dịch: Các samurai trong thời kỳ Chiến quốc mặc những bộ giáp trụ tuyệt vời. ⚫︎博物館で古い甲冑が展示されている。 ・Dịch: Giáp trụ cổ được trưng bày trong bảo tàng.
⚫︎Sử dụng khi nói về giáp trụ trong lịch sử, phim ảnh, hoặc trong bối cảnh liên quan đến chiến tranh và võ thuật. ⚫︎Dùng để mô tả bộ giáp mà các chiến binh, samurai, hoặc binh lính mặc để bảo vệ bản thân.
⚫︎Chữ Hán: 甲冑 (甲冑) ⚫︎Hiragana: かっちゅう ⚫︎Không có cách viết khác thường. ⚫︎Okurigana: Không có okurigana.
⚫︎Giáp (giáp trụ nói chung) ⚫︎Áo giáp
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các từ chỉ sự không bảo vệ, như "trần trụi" (裸 - hadaka) trong bối cảnh không mặc giáp.
彼は甲冑を磨き、戦闘に備えた。 ・Bản dịch: Anh ta đánh bóng bộ giáp trụ và chuẩn bị cho trận chiến. ・Giải thích: Câu này miêu tả hành động chuẩn bị cho chiến đấu, nhấn mạnh sự chuẩn bị tỉ mỉ của người lính với bộ 甲冑.
甲冑は武士の象徴だった。 ・Bản dịch: Giáp trụ là biểu tượng của các samurai. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng và ý nghĩa biểu tượng của bộ 甲冑 trong văn hóa và xã hội Nhật Bản.
Từ "甲" (kō) có nghĩa là "giáp", và "冑" (chū) có nghĩa là "mũ". Cả hai chữ kết hợp lại để chỉ toàn bộ bộ áo giáp và mũ giáp.