かんざし(かんざし、kanzashi)
- cài tóc
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KA
か
か
N
ん
ん
ZA
ざ
ざ
SHI
し
し
かんざし (かんざし, phiên âm: kanzashi) có nghĩa là "cài tóc" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | cài tóc |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
かんざし là một loại phụ kiện tóc truyền thống của Nhật Bản, thường được dùng để cài tóc và trang trí. Nó có nhiều hình dạng, kích cỡ và chất liệu khác nhau, từ đơn giản đến phức tạp, tinh xảo.
⚫︎ 彼女は美しいかんざしを髪に挿していました。 ・ Dịch: Cô ấy đang cài một chiếc かんざし xinh đẹp lên tóc. ⚫︎ 着物を着る時は、かんざしをよく使います。 ・ Dịch: Khi mặc kimono, người ta thường dùng かんざし.
⚫︎ Sử dụng かんざし để miêu tả về phụ kiện cài tóc truyền thống của Nhật Bản. ⚫︎ Thường được dùng trong các tình huống liên quan đến văn hóa Nhật Bản, đặc biệt là khi mặc kimono hoặc tham gia các sự kiện truyền thống. ⚫︎ Có thể dùng để miêu tả kiểu tóc, trang phục hoặc như một món đồ trang sức.
⚫︎ Thông thường, từ này được viết bằng hiragana là: かんざし. ⚫︎ Kanji: Không có cách viết kanji phổ biến.
⚫︎ Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các từ chỉ phụ kiện tóc khác, ví dụ: ヘアピン (kẹp tóc), バレッタ (kẹp tóc) .
⚫︎ Không có từ trái nghĩa trực tiếp.
お祭りで、美しいかんざしを売っていました。 ・ Bản dịch: Tại lễ hội, người ta bán những chiếc かんざし xinh đẹp. ・ Giải thích: Câu này miêu tả về việc bán かんざし tại một lễ hội.
母は特別な日に、かんざしを使います。 ・ Bản dịch: Mẹ tôi dùng かんざし vào những ngày đặc biệt. ・ Giải thích: Câu này nói về việc sử dụng かんざし vào những dịp quan trọng.
⚫︎ Từ "かんざし" có nguồn gốc từ việc kết hợp hai từ: "髪 (kami)" nghĩa là "tóc" và "挿す (sasu)" có nghĩa là "cắm vào" hoặc "gài vào".