Nihongo

鐘(かね、kane)
- chuông lớn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KANE

鐘

かね

鐘 (かね, phiên âm: kane) có nghĩa là "chuông lớn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.

Nghĩa:chuông lớn
Cấp độ:N1 Trung
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

鐘鐘 có nghĩa là "chuông" hoặc "đồng hồ" (đặc biệt là chuông lớn). Nó thường chỉ các loại chuông được sử dụng trong các chùa chiền, đền thờ, hoặc các loại chuông có kích thước lớn.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お寺の鐘 Translation: Chuông chùa ⚫︎除夜の鐘 Translation: Chuông trừ tịch (chuông đánh vào đêm giao thừa) ⚫︎教会の鐘 Translation: Chuông nhà thờ

Cách sử dụng

⚫︎ Từ 鐘鐘 thường được dùng để mô tả về chuông trong các ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo, hoặc khi nói về các loại chuông lớn. ⚫︎ Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể dùng từ này khi muốn nói về âm thanh của chuông, hoặc khi đề cập đến các sự kiện liên quan đến chuông.

Cách viết

⚫︎ Kanji: 鐘鐘 ⚫︎ Hiragana: かね (kane) ⚫︎ Katakana: Không có cách viết bằng katakana. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ Chuông (tổng quát): ベル (beru) - từ mượn từ "bell" (tiếng Anh).

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 鐘鐘 là một danh từ chỉ vật cụ thể.

Ví dụ câu 1

お寺で大きな鐘の音が聞こえました。 ・Bản dịch: Tôi đã nghe thấy tiếng chuông lớn ở ngôi chùa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鐘鐘 để chỉ âm thanh của chuông trong bối cảnh chùa chiền.

Ví dụ câu 2

除夜の鐘は、一年の終わりを告げます。 ・Bản dịch: Chuông trừ tịch báo hiệu sự kết thúc của một năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 除夜の鐘 để chỉ một sự kiện cụ thể liên quan đến chuông.

Nguồn gốc

Từ "鐘鐘" có nguồn gốc từ chữ Hán, và nó có mặt trong tiếng Nhật từ rất lâu đời. Kanji 鐘鐘 biểu thị hình ảnh của một chiếc chuông.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud