Nihongo

鈴(すず、suzu)
- chuông nhỏ

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SUZU

鈴

すず

鈴 (すず, phiên âm: suzu) có nghĩa là "chuông nhỏ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:chuông nhỏ
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

鈴, đọc là すず (suzu), có nghĩa là "chuông" hoặc "quả chuông" nhỏ, thường được làm bằng kim loại và phát ra âm thanh khi bị rung. Nó thường được sử dụng cho mục đích trang trí, thông báo hoặc như một phần của nhạc cụ. ⚫︎Ngoài ra, 鈴 còn có thể ám chỉ đến một loại nhạc cụ cụ thể hoặc một vật có hình dạng giống chuông. ⚫︎Nó có thể bao gồm chuông trên vòng cổ của động vật, chuông gió, hoặc chuông được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎風鈴が涼しげな音を立てています。 Dịch: Chuông gió đang kêu leng keng. ⚫︎子供は鈴のついたおもちゃで遊んでいます。 Dịch: Đứa trẻ đang chơi với một món đồ chơi có chuông. ⚫︎神社の入り口に大きな鈴がありました。 Dịch: Có một cái chuông lớn ở lối vào ngôi đền.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 鈴 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Khi bạn muốn nói về chuông nói chung. ⚫︎Khi bạn muốn mô tả một đối tượng có hình dạng hoặc đặc điểm giống chuông. ⚫︎Trong các bối cảnh cụ thể như khi mô tả đồ chơi có chuông, chuông gió, chuông trong các nghi lễ hoặc trong môi trường xung quanh bạn.

Cách viết

⚫︎Từ này thường được viết bằng kanji 鈴. ⚫︎Cách đọc là すず (hiragana). ⚫︎Không có cách viết bằng katakana phổ biến. ⚫︎Okurigana (phần hiragana đi kèm kanji) không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp nào thay thế hoàn toàn cho 鈴, tuy nhiên, các từ liên quan đến âm thanh hoặc các loại chuông khác có thể được xem xét: ⚫︎鐘(kane): chuông lớn, thường dùng trong đền chùa. ⚫︎チャイム(chaimu): chuông cửa, chuông báo.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp nào. Tuy nhiên, các từ liên quan đến sự yên tĩnh hoặc không có âm thanh có thể được xem xét: ⚫︎静かさ(shizukasa): sự yên tĩnh.

Ví dụ câu 1

猫の首に小さな鈴がついています。 ・Bản dịch: Trên cổ con mèo có một chiếc chuông nhỏ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鈴 để mô tả một chiếc chuông nhỏ gắn trên cổ mèo.

Ví dụ câu 2

お祭りで屋台の鈴の音が聞こえてきました。 ・Bản dịch: Tôi nghe thấy tiếng chuông từ các quầy hàng trong lễ hội. ・Giải thích: Câu này sử dụng 鈴 để nói về âm thanh của chuông ở các quầy hàng trong lễ hội.

Nguồn gốc

Nguồn gốc của chữ kanji 鈴 có thể liên quan đến hình ảnh của quả chuông và âm thanh mà nó tạo ra. Chữ này có thành phần bộ "kim" (金, nghĩa là kim loại) cho thấy vật liệu cấu tạo là kim loại, và bộ "lệnh" (令, nghĩa là lệnh, mệnh lệnh).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud