名誉(めいよ、meiyo)
- danh dự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MEIYO
名誉
めいよ
名誉 (めいよ, phiên âm: meiyo) có nghĩa là "danh dự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | danh dự |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
名誉 nghĩa là danh dự, vinh dự, uy tín, hoặc thanh danh. Nó thường được sử dụng để chỉ sự tôn trọng, sự ngưỡng mộ mà một người hoặc một tổ chức nhận được do những thành tích, phẩm chất hoặc hành động đáng khen ngợi. Nó cũng có thể ám chỉ đến sự công nhận về mặt xã hội.名誉 mang ý nghĩa tích cực và thường được gắn liền với sự cao quý, sự trung thực và lòng dũng cảm.
⚫︎彼は名誉ある賞を受賞した。 ・Dịch: Anh ấy đã nhận được một giải thưởng danh giá. ⚫︎彼女は会社の名誉を傷つけた。 ・Dịch: Cô ấy đã làm tổn hại đến danh tiếng của công ty. ⚫︎名誉のために戦う。 ・Dịch: Chiến đấu vì danh dự.
Bạn có thể sử dụng 名誉 trong nhiều tình huống khác nhau để nói về: ⚫︎ Thành tích đạt được: Khi ai đó nhận được giải thưởng, bằng khen hoặc được công nhận vì thành tích của họ. ⚫︎ Phẩm chất cá nhân: Để mô tả một người có đạo đức tốt, trung thực, đáng tin cậy. ⚫︎ Tình trạng xã hội: Để chỉ uy tín, danh tiếng của một người hoặc tổ chức. ⚫︎ Hành động anh hùng: Để mô tả hành động dũng cảm, hy sinh của ai đó.
⚫︎ Kanji: 名誉 ⚫︎ Hiragana: めいよ ⚫︎ Katakana: Không sử dụng trong trường hợp này. Okurigana: Không có biến thể okurigana.
⚫︎ 栄誉 (えいよ - vinh dự, vinh quang) ⚫︎ 評判 (ひょうばん - danh tiếng, tiếng tăm) ⚫︎ 信用 (しんよう - tin tưởng, tín nhiệm) ⚫︎ 誉れ (ほまれ - danh dự, vinh quang - thường dùng trong văn chương)
⚫︎ 不名誉 (ふめいよ - ô nhục, tai tiếng) ⚫︎ 汚名 (おめい - tiếng xấu, điều tiếng) ⚫︎ 恥 (はじ - sự xấu hổ, sự nhục nhã)
彼は名誉をかけて事件の真相を明らかにした。 ・Dịch: Anh ấy đã đặt danh dự của mình vào việc làm sáng tỏ sự thật của vụ việc. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó sẵn sàng chấp nhận rủi ro để bảo vệ danh dự của mình và tiết lộ sự thật.
彼女は名誉教授に任命された。 ・Dịch: Cô ấy được bổ nhiệm làm giáo sư danh dự. ・Giải thích: Câu này cho thấy cô ấy được trao một vị trí cao quý để công nhận những đóng góp của cô ấy.
Từ Hán Việt, kết hợp của chữ 名 (danh - tên, tiếng tăm) và 誉 (dự - khen ngợi, tôn vinh).