Nihongo

勲章(くんしょう、kunshou)
- huân chương

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KUNSHOU

勲章

くんしょう

勲章 (くんしょう, phiên âm: kunshou) có nghĩa là "huân chương" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:huân chương
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

勲章 là một huân chương, huy chương hoặc một loại giải thưởng danh dự được trao tặng để ghi nhận những đóng góp đặc biệt hoặc thành tích xuất sắc của một cá nhân trong các lĩnh vực khác nhau như quân sự, khoa học, nghệ thuật, hoặc dịch vụ công cộng. [勲章] thường có hình thức trang trọng và được đeo trên ngực hoặc cổ áo.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼は長年の功績により、文化[勲章]を授与された。 ・Dịch: Anh ấy đã được trao tặng Huân chương Văn hóa vì những đóng góp trong nhiều năm. ⚫︎その将校は勇敢な行動で[勲章]を二つも受章した。 ・Dịch: Viên sĩ quan đó đã nhận được hai huân chương vì hành động dũng cảm. ⚫︎[勲章]のデザインは国によって異なり、それぞれに意味がある。 ・Dịch: Thiết kế của huân chương khác nhau tùy theo quốc gia, và mỗi loại đều có ý nghĩa riêng.

Cách sử dụng

勲章 được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, khi muốn đề cập đến việc trao tặng hoặc nhận được một huân chương. Nó thường được sử dụng trong các buổi lễ, bài phát biểu, hoặc các văn bản chính thức.

Cách viết

勲章 được viết bằng kanji (勲章). Cách viết này là phổ biến và chính xác nhất. Không có cách viết nào khác thay thế. Hiragana (くんしょう) là cách đọc.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ 褒章 (ほうしょう): Huy chương khen thưởng ⚫︎ メダル: Huy chương (chung chung) ⚫︎ 記章 (きしょう): Huy hiệu, huy chương (chung chung)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì [勲章] là một khái niệm cụ thể. Tuy nhiên, có thể xem xét các từ liên quan đến sự thất bại hoặc không được công nhận, nhưng chúng không phải là từ trái nghĩa chính xác.

Ví dụ câu 1

彼は勇敢な行為で、国家[勲章]を受けた。 ・Bản dịch: Anh ta đã nhận được huân chương quốc gia vì hành động dũng cảm. ・Giải thích: Câu này sử dụng [勲章] để chỉ một loại huân chương cụ thể do nhà nước trao tặng.

Ví dụ câu 2

[勲章]授与式には多くの要人が出席した。 ・Bản dịch: Nhiều nhân vật quan trọng đã tham dự buổi lễ trao huân chương. ・Giải thích: Câu này sử dụng [勲章] để nói về buổi lễ trao huân chương.

Nguồn gốc

Từ "勲" (huân) có nghĩa là "công trạng, công lao" và "章" (chương) có nghĩa là "chương, dấu hiệu". Ghép lại, [勲章] biểu thị một "dấu hiệu" để ghi nhận "công lao".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud