小手(こて、kote)
- găng tay giáp
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
KOTE
小手
こて
小手 (こて, phiên âm: kote) có nghĩa là "găng tay giáp" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | găng tay giáp |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |