精霊(せいれい、seireい)
- linh hồn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIREI
精霊
せいれい
精霊 (せいれい, phiên âm: seireい) có nghĩa là "linh hồn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | linh hồn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIREI
精霊
せいれい
精霊 (せいれい, phiên âm: seireい) có nghĩa là "linh hồn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | linh hồn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |