精霊(せいれい、seireい)
- linh hồn
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SEIREI
精霊
せいれい
精霊 (せいれい, phiên âm: seireい) có nghĩa là "linh hồn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | linh hồn |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
精霊 (せいれい) trong tiếng Việt có nghĩa là "linh hồn", "tinh linh", "vong linh" hoặc "thần linh". Đây là một khái niệm bao gồm các sinh vật siêu nhiên, thường được cho là có liên quan đến thiên nhiên, vạn vật xung quanh con người, hoặc các yếu tố tinh thần khác. Những 精霊 này thường được coi là có sức mạnh, có thể mang lại may mắn hoặc tai họa, và có thể tương tác với thế giới loài người.
⚫︎森の精霊 ・Dịch nghĩa: Linh hồn của khu rừng. ⚫︎精霊を祀る ・Dịch nghĩa: Thờ cúng các vong linh (thần linh). ⚫︎あの映画に精霊が出てくる ・Dịch nghĩa: Trong bộ phim đó có xuất hiện các linh hồn.
精霊 thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến thần thoại, truyền thuyết, văn học, phim ảnh, trò chơi hoặc các nghi lễ tôn giáo. Nó có thể được dùng để chỉ các sinh vật siêu nhiên, các vị thần, hoặc các linh hồn của tự nhiên. Bạn có thể sử dụng từ này khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến tâm linh, thế giới siêu nhiên, hoặc văn hóa dân gian Nhật Bản.
⚫︎ Kanji: 精霊 ⚫︎ Hiragana: せいれい ⚫︎ Katakana: セイレイ (trong trường hợp phiên âm từ tiếng nước ngoài) Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.
⚫︎ 妖精 (ようせい): Yêu tinh, tiên. ⚫︎ 神 (かみ): Thần. ⚫︎ 霊 (れい): Linh hồn, ma. ⚫︎ 魂 (たましい): Linh hồn, vong hồn.
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì khái niệm về 精霊 là một khái niệm trừu tượng.
そのお寺には、昔から精霊が宿ると信じられている。 ・Bản dịch: Ngôi chùa đó, từ xưa đến nay, người ta tin rằng có các linh hồn ngự trị. ・Giải thích: Câu này sử dụng 精霊 để chỉ các sinh vật siêu nhiên được tôn sùng tại một ngôi chùa.
このアニメの主人公は精霊の力を借りて悪者を倒す。 ・Bản dịch: Nhân vật chính trong bộ anime này mượn sức mạnh của các linh hồn để đánh bại kẻ xấu. ・Giải thích: Câu này cho thấy cách 精霊 được sử dụng trong một câu chuyện giả tưởng.
Từ "精霊" (せいれい) bắt nguồn từ tiếng Hán. Chữ "精" (せい) có nghĩa là "tinh túy", "tinh thần", còn chữ "霊" (れい) có nghĩa là "linh hồn", "vong hồn". Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một từ có nghĩa là các sinh vật tinh thần hoặc linh hồn.