Nihongo

心得(こころえ、koこroe)
- kiến thức

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KOKOROE

心得

こころえ

心得 (こころえ, phiên âm: koこroe) có nghĩa là "kiến thức" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:kiến thức
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

心得 (こころえ) là một từ tiếng Nhật mang nhiều ý nghĩa, thường ám chỉ những kiến thức, kinh nghiệm, kỹ năng cần thiết để làm một việc gì đó; hoặc những nguyên tắc, điều cần ghi nhớ để đạt được kết quả tốt. Nó thể hiện sự hiểu biết, sự nhận thức về một vấn đề cụ thể, hoặc những điều cần thiết để thực hiện một hành động. Nó có thể được hiểu là “kinh nghiệm”, “bí quyết”, “lời khuyên”, hoặc “điều cần lưu ý”. 心得 có thể chỉ đến cả quá trình học hỏi, tích lũy kinh nghiệm, và kết quả của quá trình đó.

Ví dụ cụ thể

⚫︎仕事の心得 Dịch: Những điều cần biết/lưu ý khi làm việc ⚫︎料理の心得 Dịch: Bí quyết nấu ăn ⚫︎成功のための心得 Dịch: Những nguyên tắc/điều cần ghi nhớ để thành công

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 心得 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎Để chỉ ra những điều quan trọng cần ghi nhớ. ⚫︎Để truyền đạt kinh nghiệm hoặc lời khuyên. ⚫︎Để nói về những kỹ năng cần thiết để thực hiện một việc gì đó. 心得 thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực (ví dụ: 仕事 - công việc, 料理 - nấu ăn, 礼儀 - phép lịch sự) để chỉ ra những điều cần biết, hoặc những kinh nghiệm, nguyên tắc trong lĩnh vực đó.

Cách viết

心得 được viết bằng chữ Hán, đọc là こころえ (hiragana). ⚫︎Chữ Hán: 心得 ⚫︎Hiragana: こころえ Không có cách viết khác hoặc biến thể okurigana nào khác.

Từ đồng nghĩa

Một số từ đồng nghĩa với 心得 bao gồm: ⚫︎ノウハウ (nōu hau): bí quyết, kinh nghiệm chuyên môn (từ mượn tiếng Anh) ⚫︎秘訣 (hiketsu): bí quyết, mẹo ⚫︎コツ (kotsu): mẹo, thủ thuật ⚫︎要領 (youryou): điểm chính, mấu chốt, cách thức ⚫︎教訓 (kyoukun): bài học, lời răn dạy

Từ trái nghĩa

Hiện tại không có từ trái nghĩa trực tiếp cho 心得 trong ngữ cảnh này.

Ví dụ câu 1

経験から得た心得を活かして、今回のプロジェクトを成功させましょう。 ・Bản dịch: Hãy tận dụng những kinh nghiệm đã có để làm cho dự án lần này thành công. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc sử dụng những kinh nghiệm, kiến thức đã tích lũy (心得) để đạt được mục tiêu.

Ví dụ câu 2

お客様への接客心得は、笑顔と丁寧な言葉遣いです。 ・Bản dịch: Điều cần ghi nhớ khi phục vụ khách hàng là nở nụ cười và sử dụng ngôn ngữ lịch sự. ・Giải thích: Câu này đưa ra một nguyên tắc (心得) quan trọng trong việc phục vụ khách hàng.

Nguồn gốc

心得 bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 心 (kokoro - tâm, lòng, ý chí) và 得 (eru - đạt được, lĩnh hội). Vì vậy, 心得 thể hiện ý nghĩa "những gì đã được lĩnh hội bằng tâm trí" hoặc "những điều đã hiểu rõ".

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud