Nihongo

おみくじ(おみくじ、omikuji)
- xăm bói

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

O

お

お

MI

み

み

KU

く

く

JI

じ

じ

おみくじ (おみくじ, phiên âm: omikuji) có nghĩa là "xăm bói" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:xăm bói
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

おみくじ là một tờ giấy bói toán, thường được tìm thấy tại các đền thờ và chùa chiền ở Nhật Bản. Nó chứa đựng những lời tiên đoán về vận may của bạn trong tương lai gần, cũng như những lời khuyên để giúp bạn đạt được những điều tốt lành và tránh những điều không may.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ おみくじを引(ひ)く Dịch: Rút おみくじ ⚫︎ 大吉(だいきち)が出(で)た! Dịch: Tôi đã được quẻ đại cát! ⚫︎ 凶(きょう)が出(で)てしまった… Dịch: Tôi đã rút phải quẻ xui xẻo...

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng おみくじ trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi đến thăm đền thờ hoặc chùa. ⚫︎ Để xem vận may của bạn trong năm mới hoặc vào những dịp đặc biệt. ⚫︎ Để tham khảo lời khuyên và hướng dẫn cho cuộc sống của bạn.

Cách viết

⚫︎ Hiragana: おみくじ ⚫︎ Kanji: Không có Kanji tiêu chuẩn. ⚫︎ Okurigana: Không có okurigana.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp.

Ví dụ câu 1

今日(きょう)は初詣(はつもうで)に行(い)って、おみくじを引(ひ)きました。 ・Bản dịch: Hôm nay tôi đã đi lễ chùa đầu năm và rút おみくじ. ・Giải thích: Câu này mô tả việc đi lễ đầu năm và rút おみくじ.

Ví dụ câu 2

おみくじの結果(けっか)が悪(わる)くても、諦(あきら)めないで頑張(がんば)りましょう。 ・Bản dịch: Dù kết quả おみくじ không tốt, chúng ta cũng đừng nản chí mà hãy cố gắng lên. ・Giải thích: Câu này khuyên rằng, ngay cả khi kết quả bói không tốt, cũng không nên bỏ cuộc.

Nguồn gốc

Từ "お" (kính ngữ), "み" (ý nghĩa, tinh thần), và "くじ" (xổ số, rút thăm). Vì vậy, nó ám chỉ việc rút thăm để xem điều gì sẽ xảy ra.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud