水玉(みずたま、mizutama)
- chấm bi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIZUTAMA
水玉
みずたま
水玉 (みずたま, phiên âm: mizutama) có nghĩa là "chấm bi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chấm bi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIZUTAMA
水玉
みずたま
水玉 (みずたま, phiên âm: mizutama) có nghĩa là "chấm bi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chấm bi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |