水玉(みずたま、mizutama)
- chấm bi
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MIZUTAMA
水玉
みずたま
水玉 (みずたま, phiên âm: mizutama) có nghĩa là "chấm bi" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | chấm bi |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
水玉 có nghĩa là "chấm bi" hoặc "họa tiết chấm bi". Đây là một thuật ngữ mô tả một kiểu họa tiết gồm nhiều hình tròn nhỏ, được sắp xếp đều đặn trên một bề mặt, thường được sử dụng trong thời trang, trang trí, hoặc nghệ thuật. Hình ảnh của các 水玉 có thể khác nhau về kích thước, màu sắc và mật độ, nhưng điểm chung là chúng có hình dạng tròn.
⚫︎ 水玉模様のワンピース ・Bản dịch: Váy liền thân có họa tiết chấm bi ⚫︎ 水玉の傘 ・Bản dịch: Ô (dù) chấm bi ⚫︎ 水玉のカーテン ・Bản dịch: Rèm cửa chấm bi
Bạn có thể sử dụng 水玉 để mô tả bất cứ thứ gì có họa tiết chấm bi. Bạn có thể dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày khi nói về quần áo, đồ dùng, hoặc bất kỳ vật thể nào có hoa văn này. Ví dụ, bạn có thể hỏi: このスカートは水玉ですか? (Cái váy này có chấm bi không?).
Từ 水玉 thường được viết bằng hiragana: みずたま. Trong một số trường hợp, nó có thể được viết bằng kanji: 水玉. Không có biến thể okurigana nào.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 水玉, vì đây là một thuật ngữ cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể dùng các cụm từ mô tả họa tiết như: ⚫︎ ドット柄 (dot gara) - Họa tiết chấm ⚫︎ ポルカドット (porukadotto) - polka dots (từ mượn tiếng Anh)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì 水玉 mô tả một loại họa tiết cụ thể. Tuy nhiên, bạn có thể so sánh nó với các họa tiết khác không phải là chấm bi, chẳng hạn như: ⚫︎ ストライプ (sutoraipu) - kẻ sọc ⚫︎ 花柄 (hanagara) - hoa văn hoa ⚫︎ チェック (chekku) - ca rô
彼女は水玉のバッグを持っています。 ・Bản dịch: Cô ấy có một chiếc túi chấm bi. ・Giải thích: Câu này mô tả một người phụ nữ với một chiếc túi có họa tiết 水玉 (chấm bi).
このスカートは水玉模様でとても可愛いです。 ・Bản dịch: Chiếc váy này có họa tiết chấm bi và rất dễ thương. ・Giải thích: Câu này mô tả chiếc váy có họa tiết 水玉 và nhấn mạnh vẻ ngoài dễ thương của nó.
Từ 水玉 là một từ ghép, trong đó: ⚫︎ 水 (mizu) có nghĩa là "nước". ⚫︎ 玉 (tama) có nghĩa là "viên ngọc", "quả bóng", hoặc "hình tròn". Sự kết hợp này có thể liên quan đến hình ảnh của những giọt nước nhỏ, tròn như viên ngọc.