Nihongo

しまうま(しまうま、shimauま)
- ngựa vằn

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SHI

し

し

MA

ま

ま

U

う

う

MA

ま

ま

しまうま (しまうま, phiên âm: shimauま) có nghĩa là "ngựa vằn" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:ngựa vằn
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

しまうま là từ tiếng Nhật dùng để chỉ con ngựa vằn, một loài động vật có vú thuộc họ ngựa, được biết đến với bộ lông có sọc đen trắng đặc trưng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎しまうまはサバンナに生息しています。 Dịch: Ngựa vằn sống ở savan. ⚫︎動物園でしまうまを見ました。 Dịch: Tôi đã xem ngựa vằn ở sở thú.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng しまうま trong các tình huống: ⚫︎ Khi bạn muốn nói về loài ngựa vằn. ⚫︎ Khi bạn muốn miêu tả môi trường sống của ngựa vằn. ⚫︎ Trong khi thảo luận về các loài động vật hoặc khi đến thăm sở thú.

Cách viết

⚫︎ Từ しまうま thường được viết bằng hiragana. ⚫︎ Không có cách viết kanji phổ biến cho từ này. ⚫︎ Okurigana không có biến thể.

Từ đồng nghĩa

Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho しまうま.

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp cho しまうま.

Ví dụ câu 1

アフリカのサバンナには、たくさんのしまうまがいます。 ・Bản dịch: Có rất nhiều ngựa vằn ở savan châu Phi. ・Giải thích: Câu này mô tả số lượng ngựa vằn ở môi trường sống của chúng.

Nguồn gốc

Từ しまうま được tạo thành từ việc kết hợp hai từ: しま (shima - sọc) và うま (uma - ngựa).

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud