遠隔(えんかく、enkaku)
- từ xa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENKAKU
遠隔
えんかく
遠隔 (えんかく, phiên âm: enkaku) có nghĩa là "từ xa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | từ xa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENKAKU
遠隔
えんかく
遠隔 (えんかく, phiên âm: enkaku) có nghĩa là "từ xa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | từ xa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |