遠隔(えんかく、enkaku)
- từ xa
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
ENKAKU
遠隔
えんかく
遠隔 (えんかく, phiên âm: enkaku) có nghĩa là "từ xa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | từ xa |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
遠隔 (えんかく - enkaku) có nghĩa là "từ xa," "điều khiển từ xa," hoặc "viễn thông." Nó mô tả hành động, sự vật, hoặc hiện tượng xảy ra hoặc được thực hiện từ một khoảng cách xa, mà không có sự hiện diện trực tiếp. Từ này bao hàm ý về sự kết nối, liên lạc, hoặc điều khiển từ xa.
⚫︎ 遠隔操作 Dịch: Điều khiển từ xa. ⚫︎ 遠隔授業 Dịch: Giảng dạy từ xa.
遠隔 được sử dụng trong nhiều tình huống khác nhau để diễn tả các hoạt động, thiết bị, hoặc hệ thống hoạt động từ xa. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về: ⚫︎ Điều khiển các thiết bị điện tử (ví dụ: tivi, điều hòa) bằng điều khiển từ xa. ⚫︎ Tham gia các buổi học trực tuyến hoặc làm việc từ xa. ⚫︎ Theo dõi và kiểm soát các hệ thống hoặc thiết bị từ xa. Nó thường được kết hợp với các từ khác để tạo ra các cụm từ cụ thể hơn, như đã thấy trong các ví dụ.
Từ 遠隔 được viết bằng: ⚫︎ Kanji: 遠隔 ⚫︎ Cách đọc (hiragana): えんかく Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.
⚫︎ リモート (rimōto): mượn từ "remote" trong tiếng Anh, có nghĩa tương tự. ⚫︎ 遠方 (えんぽう - enpou): ở xa, phương xa. ⚫︎ 遠距離 (えんきょり - enkyori): khoảng cách xa.
⚫︎ 近距離 (きんきょり - kinkyori): khoảng cách gần. ⚫︎ 直接 (ちょくせつ - chokusetsu): trực tiếp.
テレビは遠隔操作で動かせます。 ・Bản dịch: Bạn có thể điều khiển TV bằng điều khiển từ xa. ・Giải thích: Câu này sử dụng 遠隔操作 để nói về việc điều khiển TV từ xa.
彼は遠隔医療の専門家です。 ・Bản dịch: Anh ấy là chuyên gia về y tế từ xa. ・Giải thích: Câu này dùng 遠隔医療 để chỉ lĩnh vực y tế được thực hiện từ xa.
Từ 遠隔 được tạo thành từ hai chữ kanji: ⚫︎ 遠 (えん - en): xa, cách xa ⚫︎ 隔 (かく - kaku): ngăn cách, cách biệt Sự kết hợp này tạo thành ý nghĩa "cách xa" hoặc "xa cách," phản ánh bản chất của khái niệm này.