Nihongo

参拝(さんぱい、sanpai)
- viếng chùa

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

SANPAI

参拝

さんぱい

参拝 (さんぱい, phiên âm: sanpai) có nghĩa là "viếng chùa" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:viếng chùa
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

参拝参拝 có nghĩa là đến thăm và thờ cúng tại đền thờ (神社 – jinja) hoặc chùa (寺 – tera) theo phong tục truyền thống của Nhật Bản. Hành động này thể hiện sự tôn kính, cầu nguyện, hoặc bày tỏ lòng biết ơn đến các vị thần linh, Phật, hoặc các bậc tiền nhân. 参拝参拝 không chỉ là một nghi lễ tôn giáo mà còn là một phần quan trọng trong văn hóa Nhật Bản, thường được thực hiện vào các dịp lễ hội, năm mới, hoặc khi có mong muốn đặc biệt.

Ví dụ cụ thể

⚫︎お正月には、神社に参拝に行きます。 Dịch: Vào dịp Tết, tôi đi [参拝] đền. ⚫︎家族みんなで、お墓に参拝しました。 Dịch: Cả gia đình đã đến nghĩa trang để [参拝]. ⚫︎彼は合格を祈って、お寺に参拝しました。 Dịch: Anh ấy đã đến chùa [参拝] để cầu nguyện đỗ đạt.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng 参拝参拝 khi muốn diễn tả hành động đi thăm và thờ cúng tại đền thờ hoặc chùa. Nó thường đi kèm với các địa điểm cụ thể như 神社神社 (đền thờ Thần đạo) hoặc お寺 (chùa). Bạn có thể sử dụng các động từ như 行く (đi), する (làm) kết hợp với 参拝参拝. Ví dụ: ⚫︎ 神社に参拝する: Đi [参拝] đền ⚫︎ お寺に参拝する: Đi [参拝] chùa ⚫︎ 参拝に行く: Đi để [参拝]

Cách viết

⚫︎ Kanji: 参拝参拝 ⚫︎ Hiragana: さんぱい ⚫︎ Katakana: Không có ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana không có sự thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ お参り: Đến thăm (có thể dùng trong nhiều bối cảnh khác nhau, không nhất thiết là đền chùa) ⚫︎ 礼拝: Tôn thờ, cúng bái (thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn)

Từ trái nghĩa

Không có từ trái nghĩa trực tiếp, vì nó là một hành động cụ thể.

Ví dụ câu 1

明日は、初詣に神社へ参拝に行きます。 ・Bản dịch: Ngày mai, tôi sẽ đi [参拝] đền vào dịp lễ đầu năm. ・Giải thích: Câu này sử dụng 初詣 (lễ đầu năm) để chỉ thời điểm, và thể hiện hành động đi [参拝] đền để cầu nguyện và đón năm mới.

Ví dụ câu 2

病気が治るように、薬師寺に参拝しました。 ・Bản dịch: Tôi đã đến chùa Yakushiji để [参拝] với mong muốn bệnh tình mau khỏi. ・Giải thích: Câu này cho thấy mục đích của việc [参拝] là để cầu nguyện cho sức khỏe.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp hai chữ Hán: 参 (tham) có nghĩa là "tham gia, đến" và 拝 (bái) có nghĩa là "bái lạy, tôn kính". Vì vậy, 参拝参拝 có nghĩa là đến để bày tỏ sự tôn kính.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud