頂上(ちょうじょう、choujoう)
- đỉnh
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOUJOU
頂上
ちょうじょう
頂上 (ちょうじょう, phiên âm: choujoう) có nghĩa là "đỉnh" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | đỉnh |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
頂上, được đọc là ちょうじょう, có nghĩa là "đỉnh", "chóp", hoặc "đỉnh cao" của một thứ gì đó. Nó có thể ám chỉ đến đỉnh của một ngọn núi, đỉnh của một tòa nhà, hoặc đỉnh điểm của một sự vật, sự việc nào đó. Nó thường mang ý nghĩa là điểm cao nhất, vị trí quan trọng nhất.
⚫︎富士山の頂上 Translation: Đỉnh núi Phú Sĩ ⚫︎試合の頂上 Translation: Đỉnh điểm của trận đấu ⚫︎会社の頂上を目指す Translation: Hướng tới đỉnh cao của công ty
Bạn có thể sử dụng 頂上 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. ⚫︎ Khi nói về địa điểm, ví dụ như đỉnh núi hoặc đỉnh một tòa nhà. ⚫︎ Khi nói về điểm cao nhất trong một sự kiện, chẳng hạn như đỉnh điểm của một bộ phim, một trận đấu, hoặc một buổi hòa nhạc. ⚫︎ Trong các ngữ cảnh trừu tượng hơn, chẳng hạn như vị trí cao nhất trong một tổ chức, hoặc đỉnh cao của sự nghiệp.
頂上 được viết bằng kanji. ⚫︎ Hiragana: ちょうじょう ⚫︎ Kanji: 頂上 Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của okurigana.
⚫︎ てっぺん (teppen): đỉnh, chóp (thường dùng thân mật hơn) ⚫︎ 山頂 (sanchou): đỉnh núi ⚫︎ 最高点 (saikouten): điểm cao nhất
⚫︎ 底 (soko): đáy ⚫︎ 最下部 (saikabu): phần thấp nhất ⚫︎ 最底辺 (saiteien): vị trí thấp nhất (thường mang nghĩa tiêu cực)
エベレスト山の頂上に登るのは大変難しい。 ・Bản dịch: Việc leo lên đỉnh núi Everest rất khó khăn. ・Giải thích: Câu này sử dụng 頂上 để chỉ đỉnh của núi Everest, nhấn mạnh sự khó khăn của việc leo lên đó.
彼は長年の努力の末、ついに研究の頂上に達した。 ・Bản dịch: Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của nghiên cứu. ・Giải thích: Câu này sử dụng 頂上 theo nghĩa bóng để chỉ đỉnh cao trong lĩnh vực nghiên cứu.
頂 (chou) có nghĩa là "đỉnh" hoặc "đỉnh đầu". 上 (jou) có nghĩa là "trên" hoặc "cao". Ghép hai chữ này lại để tạo thành 頂上, mang ý nghĩa là điểm cao nhất.