密輸(みつゆ、mitsuyu)
- buôn lậu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MITSUYU
密輸
みつゆ
密輸 (みつゆ, phiên âm: mitsuyu) có nghĩa là "buôn lậu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | buôn lậu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MITSUYU
密輸
みつゆ
密輸 (みつゆ, phiên âm: mitsuyu) có nghĩa là "buôn lậu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | buôn lậu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |