密輸(みつゆ、mitsuyu)
- buôn lậu
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
MITSUYU
密輸
みつゆ
密輸 (みつゆ, phiên âm: mitsuyu) có nghĩa là "buôn lậu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | buôn lậu |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
密輸 có nghĩa là buôn lậu, vận chuyển trái phép hàng hóa hoặc người qua biên giới, trốn tránh luật pháp và các quy định của chính phủ về việc nhập khẩu hoặc xuất khẩu. Đây là một hành vi phạm pháp nghiêm trọng.
⚫︎麻薬の密輸が発覚し、逮捕された。 ・Bản dịch: Việc buôn lậu ma túy bị phát hiện và đã bị bắt giữ. ⚫︎その国は武器の密輸を取り締まっている。 ・Bản dịch: Đất nước đó đang trấn áp nạn buôn lậu vũ khí.
Bạn có thể sử dụng từ này khi thảo luận về các hoạt động buôn lậu bất hợp pháp, bao gồm buôn lậu ma túy, vũ khí, hàng hóa bị cấm, hoặc buôn người. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như báo chí, luật pháp, hoặc khi thảo luận về tội phạm.
Từ này thường được viết bằng chữ Hán là 密輸. ⚫︎Chữ 密 (mitsu) có nghĩa là "bí mật" hoặc "kín đáo". ⚫︎Chữ 輸 (yu) có nghĩa là "vận chuyển" hoặc "chuyển". Cách đọc là みつゆ (mitsuyu).
⚫︎密貿易 (mitsubōeki) - buôn bán bí mật ⚫︎不法取引 (fuhō torihiki) - giao dịch bất hợp pháp
⚫︎輸出 (yushutsu) - xuất khẩu ⚫︎輸入 (yunyū) - nhập khẩu
彼は海外から高級品を密輸した罪で起訴された。 ・Bản dịch: Anh ta bị truy tố vì tội buôn lậu hàng hóa cao cấp từ nước ngoài. ・Giải thích: Câu này mô tả việc một người bị buộc tội vì hành vi buôn lậu.
税関は密輸を防ぐために厳しい検査を行っている。 ・Bản dịch: Hải quan đang tiến hành kiểm tra nghiêm ngặt để ngăn chặn việc buôn lậu. ・Giải thích: Câu này giải thích về vai trò của hải quan trong việc ngăn chặn các hoạt động buôn lậu.
Từ này có nguồn gốc từ việc kết hợp hai chữ Hán: 密 (mitsu) - bí mật, và 輸 (yu) - vận chuyển. Nó phản ánh bản chất bí mật và bất hợp pháp của hành vi buôn lậu.