複製(ふくせい、fukusei)
- bản sao
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
FUKUSEI
複製
ふくせい
複製 (ふくせい, phiên âm: fukusei) có nghĩa là "bản sao" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.
| Nghĩa: | bản sao |
| Cấp độ: | N1 Thấp |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
複製複製 có nghĩa là "sao chép", "tái tạo", hoặc "nhân bản" một cái gì đó. Nó liên quan đến việc tạo ra một bản sao hoặc một phiên bản giống hệt hoặc tương tự với bản gốc. Nó có thể được áp dụng cho nhiều đối tượng khác nhau, từ tài liệu, hình ảnh, âm thanh đến các đối tượng vật lý.
⚫︎論文を複製する。 ・Dịch: Sao chép luận văn. ⚫︎ファイルの複製を作成する。 ・Dịch: Tạo bản sao của tệp. ⚫︎この絵画は何度も複製されています。 ・Dịch: Bức tranh này đã được sao chép nhiều lần.
Bạn có thể sử dụng 複製複製 trong các tình huống cần diễn tả hành động sao chép, tạo bản sao, hoặc nhân bản. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học, nghệ thuật và kinh doanh. Ví dụ, khi bạn muốn nói về việc sao chép một tài liệu, tạo một bản sao dự phòng của dữ liệu, hoặc nhân bản một sản phẩm.
Từ này thường được viết bằng kanji là 複製複製, với cách đọc là ふくせい. Không có cách viết khác cho từ này. Okurigana không thay đổi.
⚫︎コピー (kopii): Sao chép (từ tiếng Anh "copy") ⚫︎模写 (mosha): Sao chép, mô phỏng (thường dùng cho tranh ảnh) ⚫︎再現 (saigen): Tái hiện, tái tạo ⚫︎コピーする: Sao chép (dạng động từ) ⚫︎模倣 (mohou): Bắt chước, mô phỏng
⚫︎創造 (souzou): Sáng tạo ⚫︎制作 (seisaku): Sản xuất, tạo ra (bản gốc) ⚫︎オリジナル (orijinaru): Bản gốc (từ tiếng Anh "original")
この書類は複製禁止です。 ・Bản dịch: Tài liệu này bị cấm sao chép. ・Giải thích: Câu này sử dụng 複製複製 để diễn tả việc cấm sao chép tài liệu.
彼はその絵画の複製を手作りした。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tự làm một bản sao của bức tranh đó. ・Giải thích: Câu này cho thấy việc sử dụng 複製複製 để chỉ bản sao của một tác phẩm nghệ thuật.
複製複製 là một từ được tạo thành từ hai chữ kanji: 複 (fuku) có nghĩa là "lặp lại" hoặc "kép", và 製 (sei) có nghĩa là "chế tạo" hoặc "sản xuất". Vì vậy, 複製複製 có nghĩa là "chế tạo bản sao" hoặc "tạo ra một bản sao".