Nihongo

特許とっきょtoっkyo
- bằng sáng chế

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

TOKKYO

っききょ

特許 (とっきょ, phiên âm: toっkyo) có nghĩa là "bằng sáng chế" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Thấp.

Nghĩa:bằng sáng chế
Cấp độ:N1 Thấp
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI

Giải thích AI

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud