Nihongo

海賊版(かいぞくばん、kaizokuban)
- bản lậu

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

KAIZOKUBAN

海賊版

かいぞくばん

海賊版 (かいぞくばん, phiên âm: kaizokuban) có nghĩa là "bản lậu" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bản lậu
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Danh từ (名詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

海賊版 có nghĩa là "bản sao lậu," "bản sao bất hợp pháp," hoặc "hàng nhái" của các sản phẩm trí tuệ như phim, nhạc, phần mềm, sách, truyện tranh, trò chơi điện tử, v.v. Nó đề cập đến các sản phẩm được sao chép và phân phối mà không có sự cho phép của chủ sở hữu bản quyền. Nó là vi phạm pháp luật nghiêm trọng.

Ví dụ cụ thể

⚫︎あの映画の海賊版が出回っているらしい。 ・Dịch: Nghe nói bản sao lậu của bộ phim đó đang được lưu hành. ⚫︎このゲームは海賊版なので、動かないかもしれない。 ・Dịch: Vì trò chơi này là bản sao lậu, nên có thể nó sẽ không hoạt động. ⚫︎海賊版のCDを買うのは違法です。 ・Dịch: Mua CD lậu là bất hợp pháp.

Cách sử dụng

Bạn có thể sử dụng từ 海賊版 trong nhiều tình huống khác nhau để mô tả các sản phẩm sao chép trái phép. Bạn có thể sử dụng nó khi nói về việc mua, bán, tải xuống hoặc xem các sản phẩm bất hợp pháp. Nó thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về vấn đề bản quyền và vi phạm pháp luật.

Cách viết

海賊版 được viết bằng chữ Hán (kanji) và hiragana. ・Chữ Hán: 海賊版 ・Cách đọc (hiragana): かいぞくばん Không có cách viết nào khác hoặc biến thể chính của từ này.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ コピー商品(kopi shouhin):Sản phẩm sao chép ⚫︎ 違法コピー(ihou kopi):Bản sao bất hợp pháp ⚫︎ ブートレグ(buutoregu):Bootleg (dùng trong tiếng Anh, thường chỉ các bản ghi âm lậu)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 正規品(seikihin):Hàng chính hãng ⚫︎ オリジナル(orijinaru):Bản gốc

Ví dụ câu 1

インターネットで海賊版の映画をダウンロードするのは犯罪です。 ・Dịch: Tải phim 海賊版 trên internet là một hành vi phạm tội. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh tính bất hợp pháp của việc tải xuống phim 海賊版.

Ví dụ câu 2

彼は海賊版のソフトを販売して逮捕された。 ・Dịch: Anh ta đã bị bắt vì bán phần mềm 海賊版. ・Giải thích: Câu này cho thấy hậu quả pháp lý nghiêm trọng khi buôn bán các sản phẩm 海賊版.

Nguồn gốc

Từ này được tạo thành từ hai từ Hán tự: 海賊 (kaizoku) có nghĩa là "cướp biển" và 版 (ban) có nghĩa là "bản." Do đó, 海賊版 ban đầu ám chỉ các bản sao bất hợp pháp được phân phối một cách bí mật và lén lút, giống như cách cướp biển cướp bóc và lấy đi hàng hóa một cách trái phép.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud