知的財産(ちてきざいさん、chitekizaisan)
- sở hữu trí tuệ
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHITEKIZAISAN
知的財産
ちてきざいさん
知的財産 (ちてきざいさん, phiên âm: chitekizaisan) có nghĩa là "sở hữu trí tuệ" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Cao.
| Nghĩa: | sở hữu trí tuệ |
| Cấp độ: | N1 Cao |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
知的財産, phiên âm là ちてきざいさん, có nghĩa là "tài sản trí tuệ" hoặc "sở hữu trí tuệ" trong tiếng Việt. Nó bao gồm các tác phẩm, sáng tạo của con người trong lĩnh vực trí tuệ, bao gồm các sản phẩm, ý tưởng, phát minh, thiết kế, và các biểu tượng được bảo vệ bởi luật pháp. 知的財産 có thể là một sản phẩm trí tuệ hoặc là quyền pháp lý liên quan đến một sản phẩm trí tuệ.
⚫︎新しいゲームのアイデアは知的財産です。 ⚫︎Dịch: Ý tưởng cho một trò chơi mới là tài sản trí tuệ. ⚫︎その会社は知的財産を保護するために弁護士を雇った。 ⚫︎Dịch: Công ty đó đã thuê luật sư để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình. ⚫︎この発明は知的財産権で保護されています。 ⚫︎Dịch: Phát minh này được bảo vệ bởi quyền sở hữu trí tuệ.
Bạn sử dụng 知的財産 khi bạn muốn nói về các tác phẩm sáng tạo, phát minh, thiết kế, hoặc các ý tưởng mà luật pháp bảo vệ quyền sở hữu của chúng. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý, kinh doanh, và sáng tạo. Bạn cũng có thể dùng nó để chỉ các quyền như bản quyền, bằng sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu.
知的財産 được viết bằng kanji và đọc là ちてきざいさん. Không có cách viết nào khác thông dụng.
⚫︎知財 (ちざい) - viết tắt của 知的財産. ⚫︎著作権 (ちょさくけん) - Bản quyền. ⚫︎特許 (とっきょ) - Bằng sáng chế. ⚫︎意匠権 (いしょうけん) - Kiểu dáng công nghiệp. ⚫︎商標権 (しょうひょうけん) - Quyền nhãn hiệu.
Hiện không có từ trái nghĩa trực tiếp với 知的財産, vì đây là một khái niệm trừu tượng.
この音楽は、知的財産権で保護されています。無断で利用することはできません。 ・Bản dịch: Bản nhạc này được bảo vệ bởi quyền sở hữu trí tuệ. Không được phép sử dụng trái phép. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh việc bảo vệ bản nhạc bằng quyền 知的財産 và cấm sử dụng mà không được phép.
彼は自分の知的財産を守るために、弁護士と相談した。 ・Bản dịch: Anh ấy đã tham khảo ý kiến luật sư để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình. ・Giải thích: Câu này cho thấy hành động bảo vệ 知的財産 thông qua việc tư vấn pháp lý.
知的財産 là một thuật ngữ hiện đại, bắt nguồn từ việc pháp điển hóa và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trong thời đại công nghiệp. Nó phản ánh sự quan trọng của các sáng tạo và ý tưởng trong nền kinh tế hiện đại. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh "intellectual property", sau đó được dịch và du nhập vào Nhật Bản.