著作権(ちょさくけん、chosakuken)
- bản quyền
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
CHOSAKUKEN
著作権
ちょさくけん
著作権 (ちょさくけん, phiên âm: chosakuken) có nghĩa là "bản quyền" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Danh từ thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | bản quyền |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Danh từ (名詞) |
Tag
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
著作権著作権, hay còn gọi là quyền tác giả, là một loại quyền pháp lý bảo vệ những tác phẩm gốc của người sáng tạo, bao gồm văn học, nghệ thuật, âm nhạc, và các tác phẩm trí tuệ khác. Nó cho phép người sáng tạo độc quyền kiểm soát việc sử dụng tác phẩm của họ, ví dụ như sao chép, phân phối, trình diễn, hoặc biến thể. ⚫︎ Quyền này có hiệu lực ngay khi tác phẩm được tạo ra và thường kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định sau khi tác giả qua đời (tùy thuộc vào quy định pháp luật của từng quốc gia). ⚫︎ Mục đích chính của 著作権著作権 là khuyến khích sự sáng tạo bằng cách bảo vệ lợi ích của tác giả và cho phép họ kiếm lợi nhuận từ công việc của mình.
⚫︎ この小説は著作権で保護されています。 Translation: Cuốn tiểu thuyết này được bảo vệ bởi bản quyền. ⚫︎ インターネット上の画像は、著作権に注意して利用してください。 Translation: Hãy cẩn thận về bản quyền khi sử dụng hình ảnh trên Internet. ⚫︎ 新しい音楽CDには、著作権マークが付いています。 Translation: Đĩa CD nhạc mới có kèm theo dấu bản quyền.
Bạn có thể sử dụng 著作権著作権 trong các tình huống sau: ⚫︎ Khi thảo luận về quyền của người sáng tạo đối với tác phẩm của họ. ⚫︎ Khi đề cập đến việc sử dụng hợp pháp hoặc bất hợp pháp tác phẩm của người khác. ⚫︎ Khi nói về các vấn đề liên quan đến việc sao chép, phân phối, hoặc sử dụng lại các tác phẩm. ⚫︎ Đặc biệt hữu ích trong các cuộc thảo luận liên quan đến luật pháp, truyền thông, và nghệ thuật.
著作権著作権 được viết bằng chữ Hán (kanji) và được phát âm là ちょさくけん. ⚫︎ Cách viết: 著 (trứ - viết), 作 (tác - tạo ra), 権 (quyền - quyền). ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này. Okurigana (phần chữ Hiragana thêm vào sau chữ kanji) không có sự thay đổi.
Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ liên quan bao gồm: ⚫︎ 版権 (hankken - bản quyền, thường dùng trong lĩnh vực xuất bản) ⚫︎ 著作権保護 (chosakuken hogo - bảo vệ bản quyền) ⚫︎ 知的財産権 (chiteki zaisanken - quyền sở hữu trí tuệ)
Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, các khái niệm đối lập liên quan đến việc vi phạm 著作権著作権 bao gồm: ⚫︎ 無断使用 (mudan shiyou - sử dụng trái phép) ⚫︎ 複製 (fukusei - sao chép) ⚫︎ 海賊版 (kaizoku-ban - bản sao lậu)
この映画は著作権を侵害して販売された。 ・Bản dịch: Bộ phim này đã bị bán vi phạm bản quyền. ・Giải thích: Câu này đề cập đến việc bộ phim đã bị bán bất hợp pháp, vi phạm 著作権著作権 của người tạo ra bộ phim.
彼の作品は著作権で守られている。 ・Bản dịch: Tác phẩm của anh ấy được bảo vệ bởi bản quyền. ・Giải thích: Câu này khẳng định rằng các tác phẩm của tác giả đang được bảo vệ theo luật 著作権著作権.
著作権著作権 là một từ được vay mượn từ tiếng Trung Quốc, nơi nó được tạo ra để dịch thuật thuật ngữ "copyright" (bản quyền) từ tiếng Anh khi pháp luật về bản quyền được du nhập vào Nhật Bản vào cuối thế kỷ 19. Các chữ Hán dùng để viết nên từ này đều có ý nghĩa liên quan đến việc tạo ra và sở hữu một tác phẩm.