Nihongo

病的な(びょうてきな、byoutekina)
- bệnh lý

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

BYOUTEKI

病的

びょうてき

NA

な

な

病的な (びょうてきな, phiên âm: byoutekina) có nghĩa là "bệnh lý" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:bệnh lý
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
びょうてきな病的な
Thể lịch sự
(丁寧形)
病的です。
Thể liên dụng
(連用形)
病的に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
病的じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
病的だった
Thể kết thúc
(終止形)
病的だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
病的ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
病的さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

病的な có nghĩa là "bệnh hoạn", "có tính bệnh lý", "mang tính chất của bệnh". Nó mô tả những thứ liên quan đến bệnh tật, không bình thường, hoặc có dấu hiệu của sự bất thường về mặt thể chất hoặc tinh thần. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Ví dụ cụ thể

⚫︎病的な食欲 ・Bản dịch: Chứng thèm ăn bệnh hoạn ⚫︎病的な恐怖 ・Bản dịch: Nỗi sợ hãi bệnh hoạn ⚫︎病的なまでに綺麗好き ・Bản dịch: Quá sạch sẽ một cách bệnh hoạn

Cách sử dụng

病的な được sử dụng để mô tả một trạng thái, hành vi, hoặc tính cách mà người ta cho là không bình thường, cực đoan, hoặc liên quan đến bệnh tật. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ miêu tả các triệu chứng y tế đến các thói quen hoặc hành vi tâm lý. Sử dụng từ này cho thấy sự đánh giá tiêu cực hoặc sự quan ngại về tình trạng được mô tả.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán 病 (bệnh) và 的 (mang tính chất). Cách viết thông thường là 病的な. Không có cách viết nào khác phổ biến cho từ này. Okurigana không thay đổi.

Từ đồng nghĩa

⚫︎異常な (thường) - Bất thường ⚫︎異常な (cụ thể hơn) - Bất thường ⚫︎不健全な (không khỏe mạnh) - Không lành mạnh ⚫︎狂的な (cuồng nhiệt, điên cuồng) - Cuồng nhiệt ⚫︎病的 (ngắn gọn hơn và mang tính chuyên môn hơn) - Có tính bệnh lý 病的な cũng có thể được xem là từ đồng nghĩa, vì nó gần nghĩa.

Từ trái nghĩa

⚫︎健康な (khỏe mạnh) - Khỏe mạnh ⚫︎健全な (lành mạnh) - Lành mạnh ⚫︎正常な (bình thường) - Bình thường

Ví dụ câu 1

彼は病的なほど仕事に没頭している。 ・Bản dịch: Anh ấy đắm chìm vào công việc một cách bệnh hoạn. ・Giải thích: Câu này cho thấy người đó làm việc quá mức, đến mức ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống của họ.

Ví dụ câu 2

その少年は病的なほどゲームに依存していた。 ・Bản dịch: Cậu bé đó nghiện game một cách bệnh hoạn. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng cậu bé có sự phụ thuộc quá mức vào trò chơi, có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe tinh thần và xã hội.

Nguồn gốc

Từ này bắt nguồn từ việc kết hợp từ 病 (bệnh) và hậu tố 的 (mang tính chất). Việc kết hợp này tạo ra một tính từ để mô tả những thứ liên quan đến bệnh tật hoặc có tính chất của bệnh.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud