Nihongo

ぽっちゃり(ぽっちゃり、poっchari)
- mũm mĩm

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

PO

ぽ

ぽ

C

っ

っち

CHA

ちゃ

ちゃ

RI

り

り

ぽっちゃり (ぽっちゃり, phiên âm: poっchari) có nghĩa là "mũm mĩm" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Phó từ thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:mũm mĩm
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Phó từ (副詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa

ぽっちゃり là một từ tiếng Nhật dùng để miêu tả vẻ ngoài của người hoặc vật có thân hình mũm mĩm, đầy đặn, có phần hơi tròn trịa, thường là theo một cách dễ thương, đáng yêu. Nó không mang ý nghĩa tiêu cực như "béo" mà thường được sử dụng một cách nhẹ nhàng và tích cực hơn. ⚫︎ Từ này thường được dùng để chỉ người, đặc biệt là phụ nữ, có thân hình đầy đặn, có da có thịt. ⚫︎ Nó có thể được dùng cho cả trẻ em và người lớn. ⚫︎ Ngoài ra, nó cũng có thể dùng để miêu tả các loài động vật hoặc đồ vật có hình dáng tròn trịa, đáng yêu.

Ví dụ cụ thể

⚫︎ あの女の子はぽっちゃりしていて可愛いね。 ・Dịch: Cô bé đó mũm mĩm và dễ thương nhỉ. ⚫︎ 赤ちゃんはぽっちゃりしていて、いつも笑顔で癒されます。 ・Dịch: Em bé mũm mĩm, lúc nào cũng cười, thật là dễ chịu. ⚫︎ このぬいぐるみはぽっちゃりしていて抱き心地がいい。 ・Dịch: Con thú nhồi bông này mũm mĩm, ôm rất thích.

Cách sử dụng

⚫︎ Sử dụng khi muốn miêu tả ai đó hoặc vật gì đó có vẻ ngoài tròn trịa, mũm mĩm. ⚫︎ Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, thoải mái. ⚫︎ Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi miêu tả người lạ mà bạn không quen biết. ⚫︎ Có thể dùng để khen ngợi, thể hiện sự yêu thích đối với hình dáng bên ngoài của ai đó. ⚫︎ Chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng để tránh gây hiểu lầm.

Cách viết

⚫︎ Thường được viết bằng hiragana: ぽっちゃり ⚫︎ Không có cách viết bằng katakana hoặc kanji thông dụng. ⚫︎ Không có biến thể okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎ ふくよか (fukuyoka): đầy đặn, đẫy đà (nghiêm túc hơn ぽっちゃり) ⚫︎ 丸い (marui): tròn trịa ⚫︎ 太め (futome): hơi mập, to con (ít tính dễ thương hơn)

Từ trái nghĩa

⚫︎ 痩せている (yaseru): gầy ⚫︎ 細い (hosoi): mảnh mai, thon thả

Ví dụ câu 1

彼女はぽっちゃりしているけど、とても元気で明るい性格です。 ・Bản dịch: Cô ấy hơi mũm mĩm, nhưng lại có tính cách rất hoạt bát và vui vẻ. ・Giải thích: Câu này dùng để miêu tả ngoại hình ぽっちゃり của cô ấy, đồng thời nhấn mạnh tính cách tích cực của cô ấy.

Ví dụ câu 2

ぽっちゃりした体型は健康的で良いと思います。 ・Bản dịch: Tôi nghĩ dáng người mũm mĩm thì khỏe mạnh và tốt. ・Giải thích: Câu này thể hiện quan điểm tích cực về vóc dáng ぽっちゃり.

Nguồn gốc

Từ này có nguồn gốc từ việc lặp lại âm "po" (ポ), tạo cảm giác nhẹ nhàng, dễ thương, kết hợp với âm "chari" (ちゃり) để miêu tả hình dáng tròn trịa, đầy đặn.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud