Nihongo

豊満な(ほうまんな、houmanna)
- đẫy đà

Romaji:

Tiếng Nhật:

Kana:

HOUMAN

豊満

ほうまん

NA

な

な

豊満な (ほうまんな, phiên âm: houmanna) có nghĩa là "đẫy đà" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ Na thuộc cấp độ N1 Cao.

Nghĩa:đẫy đà
Cấp độ:N1 Cao
Từ loại:Tính từ Na (ナ形容詞)
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Chia tính từ

Chia cơ bản

Thể từ điển
(辞書形)
ほうまんな豊満な
Thể lịch sự
(丁寧形)
豊満です。
Thể liên dụng
(連用形)
豊満に + <Verb>
Thể phủ định
(否定形)
豊満じゃない

Chia nâng cao

Thể quá khứ
(過去形)
豊満だった
Thể kết thúc
(終止形)
豊満だ。
Thể điều kiện
(仮定形)
豊満ならば
Thể Danh từ
(名詞形)
豊満さ
Giải thích AI
Ý nghĩa

豊満な nghĩa là "tràn đầy", "đầy đặn", thường được dùng để miêu tả vẻ ngoài đầy đặn, khỏe mạnh và hấp dẫn, đặc biệt là liên quan đến thân hình hoặc bầu ngực. Nó mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự no đủ, viên mãn. 豊満な có thể dùng cho cả người và đồ vật, nhưng phổ biến nhất là miêu tả về người.

Ví dụ cụ thể

⚫︎彼女は豊満なバストの持ち主だ。 ・Bản dịch: Cô ấy có vòng một đầy đặn. ⚫︎豊満な実りの秋 ・Bản dịch: Mùa thu bội thu. ⚫︎豊満な体つき ・Bản dịch: Vóc dáng đầy đặn.

Cách sử dụng

Bạn có thể dùng 豊満な để mô tả người có thân hình đầy đặn, khỏe mạnh. Trong một số trường hợp, nó cũng có thể được dùng để chỉ sự phong phú, dồi dào của một thứ gì đó. Cách dùng này ít phổ biến hơn. Trong văn nói, cần cẩn trọng để tránh gây hiểu lầm hoặc tạo ra cảm giác không thoải mái cho người nghe.

Cách viết

Từ này được viết bằng chữ Hán 豊満な. Cách viết bằng Hiragana là ほうまんな. Không có cách viết nào khác và không có sự thay đổi trong okurigana.

Từ đồng nghĩa

⚫︎グラマーな (guramaa na): gợi cảm, quyến rũ (từ mượn tiếng Anh "glamorous") ⚫︎ふくよかな (fukuyoka na): đầy đặn, tròn trịa ⚫︎肉付きのよい (nikutsuki no yoi): đầy đặn, có da có thịt.

Từ trái nghĩa

⚫︎痩せた (yaseta): gầy, ốm ⚫︎細い (hosoi): gầy, mảnh mai ⚫︎貧相な (hinso na): gầy gò, trông nghèo nàn.

Ví dụ câu 1

豊満な胸の女性は魅力的だ。 ・Bản dịch: Người phụ nữ có vòng một đầy đặn rất quyến rũ. ・Giải thích: Câu này sử dụng 豊満な để miêu tả vẻ đẹp hình thể của người phụ nữ.

Ví dụ câu 2

彼女は豊満な頬をしている。 ・Bản dịch: Cô ấy có đôi má đầy đặn. ・Giải thích: Câu này dùng 豊満な để miêu tả đôi má tròn trịa.

Nguồn gốc

豊満 là một từ Hán-Việt, trong đó 豊 có nghĩa là "phong phú", "dồi dào", và 満 có nghĩa là "đầy", "tràn". Khi kết hợp lại, 豊満 mang ý nghĩa "tràn đầy", "đầy đặn". Từ này du nhập vào tiếng Nhật và được sử dụng rộng rãi.

Menu
Learn Lazily!
nihongo.cloud