真の(しんの、shinno)
- thật sự
Romaji:
Tiếng Nhật:
Kana:
SHIN
真
しん
NO
の
の
真の (しんの, phiên âm: shinno) có nghĩa là "thật sự" trong tiếng Nhật. Đây là từ loại Tính từ liên thể thuộc cấp độ N1 Trung.
| Nghĩa: | thật sự |
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Từ loại: | Tính từ liên thể (連体詞) |
Hình ảnh từ vựng
Hán tự liên quan
Giải thích AI
真の có nghĩa là "thật sự", "chân thật", "đích thực" hoặc "thực sự". Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất xác thực, bản chất thật sự của một người, một vật, một sự việc, hoặc một khái niệm. Nó biểu thị sự khác biệt với những thứ giả tạo, không thật hoặc chỉ là bề ngoài.
⚫︎ 真の友人 Dịch: Người bạn thật sự ⚫︎ 真の愛 Dịch: Tình yêu đích thực ⚫︎ 真の目的 Dịch: Mục đích thực sự
真の thường được dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh một điều gì đó là thật sự, không giả dối. Nó có thể được sử dụng trong văn viết và văn nói.
⚫︎ Chữ viết: 真の (しんの) ⚫︎ Kanji: 真 (しん) - nghĩa là "chân thật", "thật" ⚫︎ Okurigana: の (no) - một trợ từ sở hữu hoặc định ngữ. ⚫︎ Không có cách viết nào khác cho từ này.
⚫︎ 本当の (ほんとうの) - Thật sự, chân thật ⚫︎ 本物の (ほんものの) - Thật, chính hãng ⚫︎ 実際の (じっさいの) - Thực tế ⚫︎ 正当な (せいとうな) - Chính đáng, đúng đắn
⚫︎ 偽の (にせの) - Giả, giả mạo ⚫︎ 嘘の (うその) - Dối trá ⚫︎ 仮の (かりの) - Tạm thời, giả định
彼は真の勇者だ。 ・Bản dịch: Anh ấy là một anh hùng thật sự. ・Giải thích: Câu này nhấn mạnh rằng người đàn ông này thực sự là một anh hùng, không phải chỉ là một danh hiệu bề ngoài.
真の美しさとは内面から来るものだ。 ・Bản dịch: Vẻ đẹp thực sự đến từ bên trong. ・Giải thích: Câu này chỉ ra rằng vẻ đẹp bên trong mới là vẻ đẹp đích thực và quan trọng hơn vẻ đẹp bề ngoài.
Từ này bắt nguồn từ chữ Hán 真 (しん), có nghĩa là "chân thật", "thật sự". Chữ の (no) được thêm vào để tạo thành một tính từ sở hữu hoặc định ngữ.